ATSAMA5D23A-CN vs ATSAMA5D27C-D5M-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D23A-CN bằng Microchip Technology và ATSAMA5D27C-D5M-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D23A-CN ATSAMA5D23A-CN - 500MHz Cortex-A5 MPU, 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D23A-CN - 500MHz Cortex-A5 MPU, 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D23A-CN ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D27C-D5M-CU ATSAMA5D27C-D5M-CU - 500MHz Cortex-A5 MPU, 512Mb DDR2 SiP | Microchip

ATSAMA5D27C-D5M-CU - 500MHz Cortex-A5 MPU, 512Mb DDR2 SiP | Microchip

ATSAMA5D27C-D5M-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D23A-CN ATSAMA5D27C-D5M-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (32-bit) with NEON and FPU —
Maximum CPU Clock 500 MHz —
Instruction Cache 32 KB —
Data Cache 32 KB —
Internal SRAM 128 KB —
Internal ROM 160 KB (bootloader/at91bootstrap) —
External Memory Bus 16-bit DDR2/DDR3/LPDDR/LPDDR2 —
Hộp 196-ball TFBGA (CN suffix) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMD/SMT) Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40°C to +85°C (Industrial)
Supply Voltage - Core 1.2 V —
Supply Voltage - I/O 3.3 V —
Supply Voltage - DDR 1.8 V —
LCD Controller Yes (up to 1280x768 WXGA, 24-bit RGB/LVDS bridge) —
Ethernet 1x Gigabit EMAC Dual 10/100 GMAC with 1588 PTP
USB USB 2.0 Host + Device + HSIC USB HSIC + 2x USB 2.0 High-Speed
CAN 1x CAN-FD 2x CAN-FD
Cryptography AES, SHA-256, TRNG —
RoHS Compliant —
Series SAMA5D2 —
Part Status — Active
Core Processor — ARM Cortex-A5
Number of Cores / Bus Width — 1 Core, 32-Bit
Speed — 500 MHz
Co-Processors / DSP — ARM NEON, FPU
RAM Controllers — DDR2/LPDDR2 (integrated 512 Mbit DDR2 SiP)
Graphics Acceleration — Yes (2D)
Peripheral Touch Controller — Yes (16-bit databus)
Audio Subsystem — I2S, class-D amplifier interface
Serial Interfaces — 3x FLEXCOM (USART/SPI/TWI), 2x SD/MMC, 1x I2C, 1x SPI, 1x UART
Image Sensor Interface — Yes
Hộp / Vỏ — 289-LFBGA (14x14 mm, 0.8 mm ball pitch)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá