ATSAMA5D23A-CNR vs ATSAMA5D22A-CN So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D23A-CNR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D22A-CN bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D23A-CNR ATSAMA5D23A-CNR - 500MHz Cortex-A5 MPU, 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D23A-CNR - 500MHz Cortex-A5 MPU, 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D23A-CNR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D22A-CN ATSAMA5D22A-CN - 500MHz Cortex-A5 MPU, 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D22A-CN - 500MHz Cortex-A5 MPU, 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D22A-CN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D23A-CNR ATSAMA5D22A-CN
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (32-bit RISC) —
Maximum CPU Clock 500 MHz —
Core Count 1 —
L1 Instruction Cache 32 Kbytes —
L1 Data Cache 32 Kbytes —
Internal SRAM 128 Kbytes 128 KB
NEON Coprocessor Yes —
Hardware FPU Yes (VFPv4) —
External Memory Bus 16-bit DDR2/LPDDR/DDR3 16-bit DDR3/DDR3L/LPDDR2/LPDDR3
Hộp 196-TFBGA (11x11 mm, 0.8 mm pitch) 196-ball TFBGA (10x10 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +105 °C (extended industrial) -40 C to +105 C (extended)
Điện áp cung cấp 1.2 V (core), 1.8 V/3.3 V (I/O) —
Peripheral Touch Controller (PTC) Yes —
CAN Controller CAN-FD —
USB USB 2.0 High-Speed Host + Device USB 2.0 + HSIC
Ethernet 10/100 MAC (GMII/RMII/MII) 10/100 Mbps MAC (1 port)
LCD Controller 24-bit, up to WXGA (1280x768) Yes, up to WXGA
Image Sensor Interface (ISI) Yes (12-bit, up to 35 MPixel/s) —
Crypto Engine AES, TRNG, secure boot, OTFA —
Trạng thái RoHS Compliant —
Core — ARM Cortex-A5 (32-bit)
Maximum Core Frequency — 500 MHz
Cache — 32 KB I-cache, 32 KB D-cache
ROM — 160 KB boot ROM
Graphics Accelerator — 2D (GC320)
CAN — CAN-FD controllers
Security — AES, SHA, TRNG, secure boot, OTP
Core Supply Voltage — 1.2 V typical
I/O Supply Voltage — 3.3 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá