ATSAMA5D23A-CNR vs ATSAMA5D28A-CNR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D23A-CNR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D28A-CNR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D23A-CNR ATSAMA5D23A-CNR - 500MHz Cortex-A5 MPU, 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D23A-CNR - 500MHz Cortex-A5 MPU, 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D23A-CNR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D28A-CNR ATSAMA5D28A-CNR - Cortex-A5 MPU 500MHz 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D28A-CNR - Cortex-A5 MPU 500MHz 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D28A-CNR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D23A-CNR ATSAMA5D28A-CNR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (32-bit RISC) Arm Cortex-A5 32-bit RISC
Maximum CPU Clock 500 MHz 500 MHz
Core Count 1 —
L1 Instruction Cache 32 Kbytes 32 KB
L1 Data Cache 32 Kbytes 32 KB
Internal SRAM 128 Kbytes —
NEON Coprocessor Yes —
Hardware FPU Yes (VFPv4) —
External Memory Bus 16-bit DDR2/LPDDR/DDR3 —
Hộp 196-TFBGA (11x11 mm, 0.8 mm pitch) 289-LFBGA, 0.8 mm pitch
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +105 °C (extended industrial) -40C to +85C (industrial)
Điện áp cung cấp 1.2 V (core), 1.8 V/3.3 V (I/O) —
Peripheral Touch Controller (PTC) Yes —
CAN Controller CAN-FD —
USB USB 2.0 High-Speed Host + Device —
Ethernet 10/100 MAC (GMII/RMII/MII) 10/100 Mbps MAC + 1 Gbps MAC
LCD Controller 24-bit, up to WXGA (1280x768) —
Image Sensor Interface (ISI) Yes (12-bit, up to 35 MPixel/s) —
Crypto Engine AES, TRNG, secure boot, OTFA —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (ROHS3)
Core Voltage — 1.2 V (typ)
I/O Voltage — 3.3 V
L2 Cache — 128 KB
FPU / NEON — Yes (single-precision FPU + NEON)
External Memory Support — DDR2/DDR3L/LPDDR2/LPDDR3, QSPI, e.MMC
USB Ports — 3x HS USB (Host + Device + HSIC)
CAN — 2x CAN-FD
Display Controller — 24-bit LCD up to 1024x768
Camera Interface — 12-bit parallel ISI
Packaging — Tape & Reel (-CNR suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá