ATSAMA5D23A-CUR vs ATSAMA5D23A-CNR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D23A-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D23A-CNR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D23A-CUR - 500MHz Cortex-A5 MPU, 196-TFBGA | Microchip
ATSAMA5D23A-CUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D23A-CNR - 500MHz Cortex-A5 MPU, 196-TFBGA | Microchip
ATSAMA5D23A-CNR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D23A-CUR | ATSAMA5D23A-CNR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-A5 | — |
| Maximum CPU Frequency | 500 MHz | — |
| Internal SRAM | 128 KB | 128 Kbytes |
| External Memory Bus | 16-bit LPDDR/DDR2/DDR3 | 16-bit DDR2/LPDDR/DDR3 |
| Hộp | 196-TFBGA (11x11 mm) | 196-TFBGA (11x11 mm, 0.8 mm pitch) |
| Operating Voltage (Core) | 1.2 V | — |
| Operating Voltage (I/O) | 3.3 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40 °C to +105 °C (extended industrial) |
| Security Features | TrustZone, Secure Boot, AES, SHA, TRNG, Tamper Pins | — |
| Graphics Controller | 2D LCD controller, up to WXGA (1280x720) | — |
| Ethernet | 10/100 Mbps MAC (MII/RMII) | 10/100 MAC (GMII/RMII/MII) |
| USB | USB HSIC, USB HS Device/Host | USB 2.0 High-Speed Host + Device |
| CAN | 2x CAN-FD | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-A5 (32-bit RISC) |
| Maximum CPU Clock | — | 500 MHz |
| Core Count | — | 1 |
| L1 Instruction Cache | — | 32 Kbytes |
| L1 Data Cache | — | 32 Kbytes |
| NEON Coprocessor | — | Yes |
| Hardware FPU | — | Yes (VFPv4) |
| Điện áp cung cấp | — | 1.2 V (core), 1.8 V/3.3 V (I/O) |
| Peripheral Touch Controller (PTC) | — | Yes |
| CAN Controller | — | CAN-FD |
| LCD Controller | — | 24-bit, up to WXGA (1280x768) |
| Image Sensor Interface (ISI) | — | Yes (12-bit, up to 35 MPixel/s) |
| Crypto Engine | — | AES, TRNG, secure boot, OTFA |