ATSAMA5D23A-CUR vs ATSAMA5D24A-CUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D23A-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D24A-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D23A-CUR - 500MHz Cortex-A5 MPU, 196-TFBGA | Microchip
ATSAMA5D23A-CUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D24A-CUR - 500MHz Cortex-A5 MPU, 256-TFBGA | Microchip
ATSAMA5D24A-CUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D23A-CUR | ATSAMA5D24A-CUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-A5 | — |
| Maximum CPU Frequency | 500 MHz | — |
| Internal SRAM | 128 KB | 128 KB |
| External Memory Bus | 16-bit LPDDR/DDR2/DDR3 | — |
| Hộp | 196-TFBGA (11x11 mm) | 256-TFBGA (8x8 mm) |
| Operating Voltage (Core) | 1.2 V | — |
| Operating Voltage (I/O) | 3.3 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40C to +85C (Industrial) |
| Security Features | TrustZone, Secure Boot, AES, SHA, TRNG, Tamper Pins | — |
| Graphics Controller | 2D LCD controller, up to WXGA (1280x720) | — |
| Ethernet | 10/100 Mbps MAC (MII/RMII) | 10/100 Mbps |
| USB | USB HSIC, USB HS Device/Host | USB 2.0 + HSIC |
| CAN | 2x CAN-FD | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Manufacturer | — | Microchip Technology |
| Series | — | SAMA5D2 |
| Core Processor | — | ARM Cortex-A5 |
| Core Architecture | — | ARMv7-A |
| Number of Cores | — | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Maximum Clock Speed | — | 500 MHz |
| Instruction/Data Cache | — | 32 KB each |
| Multimedia Co-processor | — | NEON MPE |
| External Memory Support | — | DDR2, DDR3L, LPDDR2, LPDDR3, QSPI, e.MMC |
| Backup Mode Current | — | 5 uA |
| Graphics Acceleration | — | Yes (2D) |
| LCD Controller | — | Up to WXGA |
| Hardware Crypto | — | AES, Secure Boot, OTF |
| Supply Voltage I/O | — | 1.2V, 1.8V, 3.3V |