ATSAMA5D23B-CN vs ATSAMA5D21B-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D23B-CN bằng Microchip Technology và ATSAMA5D21B-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D23B-CN ATSAMA5D23B-CN - 500MHz ARM Cortex-A5 MPU 128KB SRAM | Microchip

ATSAMA5D23B-CN - 500MHz ARM Cortex-A5 MPU 128KB SRAM | Microchip

ATSAMA5D23B-CN ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D21B-CU ATSAMA5D21B-CU - ARM Cortex-A5 500MHz MPU, 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D21B-CU - ARM Cortex-A5 500MHz MPU, 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D21B-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D23B-CN ATSAMA5D21B-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (Armv7-A) —
Number of Cores 1 —
Maximum Clock Speed 500 MHz —
L1 Instruction Cache 32 kbyte —
L1 Data Cache 32 kbyte —
L2 Cache 128 kbyte (configurable as internal SRAM) —
NEON Media Engine Yes —
ARM TrustZone Yes —
MMU Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Hộp 196-TFBGA (11x11 mm) 196-TFBGA (11x11 mm)
Ball Pitch 0.8 mm 0.8 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Backup Mode Current 5 uA typical 5 uA (typical)
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Series SAMA5D2 SAMA5D2
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — Microchip Technology
Core Processor — ARM Cortex-A5
Core Count — 1
Maximum CPU Clock — 500 MHz
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
External Memory Support — DDR2/DDR3L/LPDDR2/LPDDR3, QSPI, e.MMC
Co-processors — NEON MPE, FPU
Security Features — AES, SHA, TRNG, Secure Boot, Tamper Detection
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá