ATSAMA5D23B-CNR vs ATSAMA5D26C-CNR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D23B-CNR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D26C-CNR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D23B-CNR - ARM Cortex-A5 500MHz MPU, 196-TFBGA | Microchip
ATSAMA5D23B-CNR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D26C-CNR - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz 289-LFBGA | Microchip
ATSAMA5D26C-CNR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D23B-CNR | ATSAMA5D26C-CNR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-A5 (Armv7-A) | ARM Cortex-A5 (32-bit) |
| Tần số xung maksimum | 500 MHz | — |
| Core Count | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| L1 Instruction Cache | 32 Kbytes | 32 KB |
| L1 Data Cache | 32 Kbytes | 32 KB |
| L2 Cache / SRAM | 128 Kbytes (configurable) | — |
| Internal ROM | 160 Kbytes | — |
| Internal SRAM | 128 Kbytes | 128 KB |
| NEON Media Engine | Yes | — |
| TrustZone | Yes (Arm TrustZone) | — |
| MMU | Yes (full virtual memory) | — |
| ETM / ETB Trace Memory | 8 Kbytes | — |
| Peripheral Touch Controller (PTC) | Embedded | — |
| Hộp | 196-ball TFBGA, 11x11 mm, 0.8 mm ball pitch | 289-LFBGA (14x14 mm, 0.8 mm pitch) |
| Operating Temperature Grade | Industrial | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Lead-Free / RoHS | Yes (Compliant) | — |
| Maximum Core Clock | — | 500 MHz |
| Number of Cores | — | 1 |
| Instruction Set | — | ARMv7-A with Neon and FPU |
| External Memory Support | — | DDR2, DDR3L, LPDDR2, LPDDR3, QSPI, e.MMC |
| Hardware Cryptography | — | AES, SHA, TRNG, secure boot |
| Graphics / LCD | — | Integrated LCD controller (up to WXGA 1280x720) |
| Ethernet | — | 10/100 Mbps EMAC with GMII/RMII/MII |
| USB | — | USB 2.0 High-Speed Host + Device |
| CAN | — | CAN-FD |
| Operating Temperature (Industrial) | — | -40C to +85C |
| Core Supply Voltage | — | 1.2 V (typ) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |