ATSAMA5D24A-CU vs ATSAMA5D24A-CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D24A-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D24A-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D24A-CU ATSAMA5D24A-CU - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz 256-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D24A-CU - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz 256-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D24A-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D24A-CUR ATSAMA5D24A-CUR - 500MHz Cortex-A5 MPU, 256-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D24A-CUR - 500MHz Cortex-A5 MPU, 256-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D24A-CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D24A-CU ATSAMA5D24A-CUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Microchip Technology Microchip Technology
Series SAMA5D2 SAMA5D2
Core Processor ARM Cortex-A5 ARM Cortex-A5
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Maximum Clock Speed 500 MHz 500 MHz
On-chip SRAM 128 KB —
Instruction Cache 32 KB —
Data Cache 32 KB —
Hộp 256-TFBGA (8x8 mm) 256-TFBGA (8x8 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Memory Controllers LPDDR1, LPDDR2, LPDDR3, DDR2, DDR3, DDR3L, QSPI —
Graphics Acceleration Yes (LCD controller) Yes (2D)
NEON SIMD Engine Yes —
Floating Point Unit Single-precision FPU —
Cryptography AES, SHA, AES-OTF, Secure Boot —
Touch Controller Peripheral Touch Controller (PTC) —
USB USB 2.0 + HSIC USB 2.0 + HSIC
Ethernet 10/100 Mbps (1) 10/100 Mbps
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C (Industrial)
Backup Mode Current 5 uA (typical) 5 uA
I/O Voltage 1.2 V, 1.8 V, 3.3 V —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — ARMv7-A
Number of Cores — 1
Internal SRAM — 128 KB
Instruction/Data Cache — 32 KB each
Multimedia Co-processor — NEON MPE
External Memory Support — DDR2, DDR3L, LPDDR2, LPDDR3, QSPI, e.MMC
LCD Controller — Up to WXGA
Hardware Crypto — AES, Secure Boot, OTF
Supply Voltage I/O — 1.2V, 1.8V, 3.3V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá