ATSAMA5D24A-CUR vs ATSAMA5D21B-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D24A-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D21B-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D24A-CUR ATSAMA5D24A-CUR - 500MHz Cortex-A5 MPU, 256-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D24A-CUR - 500MHz Cortex-A5 MPU, 256-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D24A-CUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D21B-CU ATSAMA5D21B-CU - ARM Cortex-A5 500MHz MPU, 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D21B-CU - ARM Cortex-A5 500MHz MPU, 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D21B-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D24A-CUR ATSAMA5D21B-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Microchip Technology Microchip Technology
Series SAMA5D2 SAMA5D2
Core Processor ARM Cortex-A5 ARM Cortex-A5
Core Architecture ARMv7-A —
Number of Cores 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Maximum Clock Speed 500 MHz —
Internal SRAM 128 KB —
Instruction/Data Cache 32 KB each —
Multimedia Co-processor NEON MPE —
External Memory Support DDR2, DDR3L, LPDDR2, LPDDR3, QSPI, e.MMC DDR2/DDR3L/LPDDR2/LPDDR3, QSPI, e.MMC
Hộp 256-TFBGA (8x8 mm) 196-TFBGA (11x11 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40C to +85C
Backup Mode Current 5 uA 5 uA (typical)
Graphics Acceleration Yes (2D) —
LCD Controller Up to WXGA —
Ethernet 10/100 Mbps —
USB USB 2.0 + HSIC —
Hardware Crypto AES, Secure Boot, OTF —
Supply Voltage I/O 1.2V, 1.8V, 3.3V —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Count — 1
Maximum CPU Clock — 500 MHz
Ball Pitch — 0.8 mm
Co-processors — NEON MPE, FPU
Security Features — AES, SHA, TRNG, Secure Boot, Tamper Detection
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá