ATSAMA5D24A-CUR vs ATSAMA5D22C-CU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D24A-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D22C-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D24A-CUR - 500MHz Cortex-A5 MPU, 256-TFBGA | Microchip
ATSAMA5D24A-CUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D22C-CU - 500MHz Cortex-A5 MPU, 196-TFBGA | Microchip
ATSAMA5D22C-CU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D24A-CUR | ATSAMA5D22C-CU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Microchip Technology | — |
| Series | SAMA5D2 | — |
| Core Processor | ARM Cortex-A5 | — |
| Core Architecture | ARMv7-A | ARM Cortex-A5 (32-bit) |
| Number of Cores | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Maximum Clock Speed | 500 MHz | — |
| Internal SRAM | 128 KB | — |
| Instruction/Data Cache | 32 KB each | — |
| Multimedia Co-processor | NEON MPE | — |
| External Memory Support | DDR2, DDR3L, LPDDR2, LPDDR3, QSPI, e.MMC | DDR2, DDR3L, LPDDR2, LPDDR3, QSPI, e.MMC |
| Hộp | 256-TFBGA (8x8 mm) | 196-TFBGA (CSBGA) 11x11 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| Backup Mode Current | 5 uA | — |
| Graphics Acceleration | Yes (2D) | — |
| LCD Controller | Up to WXGA | — |
| Ethernet | 10/100 Mbps | Dual 10/100 Mbps EMAC with 1588 PTP |
| USB | USB 2.0 + HSIC | USB HSIC + USB Host/Device |
| Hardware Crypto | AES, Secure Boot, OTF | — |
| Supply Voltage I/O | 1.2V, 1.8V, 3.3V | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core Count | — | 1 |
| Maximum CPU Clock | — | 500 MHz |
| NEON Media Engine | — | Yes |
| L1 Instruction Cache | — | 32 KB |
| L1 Data Cache | — | 32 KB |
| L2 Cache | — | 128 KB |
| 2D Graphics Engine | — | Yes (up to WXGA 1366x768) |
| LCD Interface | — | 24-bit, up to 1366x768 |
| CAN | — | Dual CAN-FD |
| Ball Pitch | — | 0.8 mm |
| Cryptographic Accelerator | — | AES, SHA, TRNG (hardware) |
| Peripheral Touch Controller | — | PTC (embedded) |
| Audio Subsystem | — | Embedded (I2S, SSC) |