ATSAMA5D24B-CU vs ATSAMA5D27B-CNR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D24B-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D27B-CNR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D24B-CU - 500MHz ARM Cortex-A5 MPU, 256-TFBGA | Microchip
ATSAMA5D24B-CU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D27B-CNR - 500MHz Cortex-A5 MPU 289-LFBGA | Microchip
ATSAMA5D27B-CNR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D24B-CU | ATSAMA5D27B-CNR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) | — |
| Maximum CPU Clock | 500 MHz | — |
| Core Count | 1 | — |
| Internal SRAM | 128 KB | 128 KB |
| Internal ROM | 160 KB (secure boot) | — |
| External Memory Interface | 16-bit DDR2/LPDDR/LPDDR2/DDR3 (LV-DDR3) | — |
| Supply Voltage (Core) | 1.2 V | — |
| Supply Voltage (I/O) | 3.3 V | — |
| Hộp | 256-TFBGA (8x8 mm, 0.4 mm pitch) | 289-LFBGA (14x14 mm, 0.8 mm ball pitch) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +105C |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Cấp MSL | 3 | 3 |
| Ethernet | 1x 10/100 Mbps GMAC | — |
| USB | USB 2.0 High-Speed Host + Device (with PHY) | — |
| LCD Controller | Yes (TFT, up to XGA) | — |
| Touch Controller | Yes (Peripheral Touch Controller + 4-wire resistive) | — |
| Hardware Crypto | AES, SHA-256, TRNG | — |
| Backup Mode Current | 5 uA typical | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core Processor | — | ARM Cortex-A5 |
| Core Count / Width | — | 1 Core / 32-bit |
| Maximum CPU Frequency | — | 500 MHz |
| Instruction Set | — | ARMv7-A with NEON and FPU |
| External Memory Support | — | DDR2 / DDR3L / LPDDR2 / LPDDR3 |
| Boot Memory Support | — | QSPI Flash, e.MMC, NAND, SD card |
| I/O Voltage | — | 3.3 V |
| Packaging | — | Tape & Reel |
| Series | — | SAMA5D2 |