ATSAMA5D24C-CUR vs ATSAMA5D26B-CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D24C-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D26B-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D24C-CUR ATSAMA5D24C-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz 256-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D24C-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz 256-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D24C-CUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D26B-CUR ATSAMA5D26B-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D26B-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D26B-CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D24C-CUR ATSAMA5D26B-CUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 ARM Cortex-A5 (ARMv7-A)
Number of Cores 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Tần số xung maksimum 500 MHz —
Hộp 256-TFBGA (8x8 mm) 289-LFBGA (14x14 mm)
Memory Type Supported DDR2, DDR3L, LPDDR2, LPDDR3, QSPI, e.MMC —
Backup Current 5 µA (state retention) —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (Industrial) -40C to +85C (industrial)
Graphics 2D GPU (no 3D) —
Display Interface MIPI DSI LCD controller —
Ethernet 10/100 MAC (GMII/RGMII) 10/100/1000 Mbps MAC with 1588 PTP
CAN CAN-FD —
Security AES, SHA, secure key storage, TRNG —
Audio Embedded I2S audio subsystem —
Touch Peripheral touch controller (PTC) —
Supply Voltage Core 1.2 V —
Supply Voltage I/O 1.8 V / 3.3 V —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Product Family SAMA5D2 Series —
Maximum CPU Clock — 500 MHz
Core Count — 1
Bit Width — 32-bit
NEON MPE Co-processor — Yes
Ball Pitch — 0.8 mm
Supply Voltage - Core — 1.2 V
Supply Voltage - I/O — 1.8 V / 3.3 V
Backup Mode Current — 5 uA
USB — USB 2.0 Host + Device
Hardware Cryptography — AES, SHA, TRNG
Display Controller — LCD up to WXGA (1280x720)
Image Sensor Pipeline — 12-bit ISP

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá