ATSAMA5D26C-CNR vs ATSAMA5D27B-CUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D26C-CNR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D27B-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D26C-CNR - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz 289-LFBGA | Microchip
ATSAMA5D26C-CNR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D27B-CUR - 500MHz ARM Cortex-A5 MPU, 289-LFBGA | Microchip
ATSAMA5D27B-CUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D26C-CNR | ATSAMA5D27B-CUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-A5 (32-bit) | — |
| Maximum Core Clock | 500 MHz | — |
| Number of Cores | 1 | 1 |
| Instruction Set | ARMv7-A with Neon and FPU | — |
| L1 Instruction Cache | 32 KB | — |
| L1 Data Cache | 32 KB | — |
| Internal SRAM | 128 KB | — |
| External Memory Support | DDR2, DDR3L, LPDDR2, LPDDR3, QSPI, e.MMC | DDR2, DDR3L, LPDDR2, LPDDR3, QSPI, e.MMC, NAND, SD |
| Hardware Cryptography | AES, SHA, TRNG, secure boot | — |
| Hộp | 289-LFBGA (14x14 mm, 0.8 mm pitch) | 289-LFBGA (14x14 mm, 0.8 mm pitch) |
| Graphics / LCD | Integrated LCD controller (up to WXGA 1280x720) | — |
| Ethernet | 10/100 Mbps EMAC with GMII/RMII/MII | 2x 10/100/1000 Mbps MAC with AVB/TSN |
| USB | USB 2.0 High-Speed Host + Device | 1x USB 2.0 High-Speed Host, 1x USB 2.0 High-Speed Device |
| CAN | CAN-FD | 2x CAN-FD |
| Operating Temperature (Industrial) | -40C to +85C | — |
| Core Supply Voltage | 1.2 V (typ) | 1.2 V (typical) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core Processor | — | ARM Cortex-A5 |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Maximum CPU Clock | — | 500 MHz |
| On-Chip SRAM | — | 128 KB |
| On-Chip ROM | — | 160 KB |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| Graphics Support | — | LCD TFT controller up to 1024x768 |
| Camera Interface | — | CMOS sensor (12-bit parallel) |
| Hardware Crypto | — | AES, SHA, TRNG, secure boot, tamper pins |