ATSAMA5D27A-CN vs ATSAMA5D22A-CN So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D27A-CN bằng Microchip Technology và ATSAMA5D22A-CN bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D27A-CN - Cortex-A5 MPU 500MHz LFBGA-289 | Microchip
ATSAMA5D27A-CN ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D22A-CN - 500MHz Cortex-A5 MPU, 196-TFBGA | Microchip
ATSAMA5D22A-CN ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D27A-CN | ATSAMA5D22A-CN |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | ARM Cortex-A5 | — |
| Core Architecture | Armv7-A with NEON and FPU | — |
| Maximum Clock Speed | 500 MHz | — |
| Number of Cores | 1 | — |
| Bus Width | 32-bit | — |
| On-chip SRAM | 128 KB | — |
| On-chip ROM | 160 KB | — |
| External Memory Support | DDR2, DDR3L, LPDDR2, LPDDR3, QSPI, e.MMC | — |
| Package Type | LFBGA-289 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Core Voltage | 1.2 V | — |
| Operating Temperature Grade | Industrial (-40C to +85C) | — |
| USB Ports | 2 x USB 2.0 (Host + Device) | — |
| Ethernet | 10/100 MAC with IEEE 1588 | 10/100 Mbps MAC (1 port) |
| CAN | 2 x CAN-FD | CAN-FD controllers |
| LCD Controller | TFT up to 1024x768 | Yes, up to WXGA |
| Cryptography Accelerator | AES, SHA, TRNG | — |
| Security Features | Arm TrustZone, secure boot, tamper detection | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Core | — | ARM Cortex-A5 (32-bit) |
| Maximum Core Frequency | — | 500 MHz |
| Cache | — | 32 KB I-cache, 32 KB D-cache |
| Internal SRAM | — | 128 KB |
| External Memory Bus | — | 16-bit DDR3/DDR3L/LPDDR2/LPDDR3 |
| ROM | — | 160 KB boot ROM |
| Graphics Accelerator | — | 2D (GC320) |
| USB | — | USB 2.0 + HSIC |
| Security | — | AES, SHA, TRNG, secure boot, OTP |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +105 C (extended) |
| Core Supply Voltage | — | 1.2 V typical |
| I/O Supply Voltage | — | 3.3 V |
| Hộp | — | 196-ball TFBGA (10x10 mm) |