ATSAMA5D27A-CU vs ATSAMA5D36A-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D27A-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D36A-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D27A-CU ATSAMA5D27A-CU - 500MHz Cortex-A5 MPU | Microchip | Embedded

ATSAMA5D27A-CU - 500MHz Cortex-A5 MPU | Microchip | Embedded

ATSAMA5D27A-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D36A-CU ATSAMA5D36A-CU - ARM Cortex-A5 MPU 536MHz LFBGA-324 | Microchip

ATSAMA5D36A-CU - ARM Cortex-A5 MPU 536MHz LFBGA-324 | Microchip

ATSAMA5D36A-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D27A-CU ATSAMA5D36A-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) with NEON ARM Cortex-A5 32-bit RISC
Operating Frequency 500 MHz —
Core Count / Data Bus Width 1 Core / 32-bit —
Internal SRAM 128 KB 128 KB
External Memory Support DDR2, DDR3L, LPDDR2, LPDDR3, QSPI, e.MMC, NAND —
Hộp 289-LFBGA (14x14 mm, 0.8 mm pitch) 324-ball LFBGA, 15 x 15 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp cung cấp 3.3 V I/O, 1.2 V core (typ.) —
Backup Mode Current <5 µA —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial) -40 C to +85 C (industrial)
Cryptography AES, SHA, TRNG, secure boot —
Display Interface LCD controller, MIPI-DSI option —
Touch Controller Integrated Peripheral Touch Controller (PTC) —
Communication Interfaces CAN, HSIC, USB, EMAC, FLEXCOM x12 (UART/SPI/TWI) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 —
Lead-Free Yes —
Maximum CPU Clock — 536 MHz
Instruction Cache — 32 KB
Data Cache — 32 KB
Floating Point Unit — Yes (hardware FPU)
NEON Media Engine — No
Memory Controller — 16-bit LPDDR/LPDDR2/DDR2 (single rank)
External Bus Interface — EBI (NOR/NAND/SRAM)
LCD Controller — Yes, up to 2048x2048 (hardware graphics accelerator)
Ethernet — 1x Gigabit MAC + 1x 10/100 MAC (GMII/RGMII/RMII/MII)
USB — USB 2.0 host/device x3 + HSIC x2
SD/MMC/SDIO — 3 controllers
ADC — 12-bit, 8-channel
Core Supply Voltage — 1.08 V to 1.32 V
I/O Supply Voltages — 1.2 V, 1.8 V, 3.3 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá