ATSAMA5D27B-CNR vs ATSAMA5D23B-CNR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D27B-CNR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D23B-CNR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D27B-CNR ATSAMA5D27B-CNR - 500MHz Cortex-A5 MPU 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D27B-CNR - 500MHz Cortex-A5 MPU 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D27B-CNR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D23B-CNR ATSAMA5D23B-CNR - ARM Cortex-A5 500MHz MPU, 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D23B-CNR - ARM Cortex-A5 500MHz MPU, 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D23B-CNR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D27B-CNR ATSAMA5D23B-CNR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-A5 —
Core Count / Width 1 Core / 32-bit —
Maximum CPU Frequency 500 MHz —
Instruction Set ARMv7-A with NEON and FPU —
Internal SRAM 128 KB 128 Kbytes
External Memory Support DDR2 / DDR3L / LPDDR2 / LPDDR3 —
Boot Memory Support QSPI Flash, e.MMC, NAND, SD card —
Hộp 289-LFBGA (14x14 mm, 0.8 mm ball pitch) 196-ball TFBGA, 11x11 mm, 0.8 mm ball pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
I/O Voltage 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL 3 —
Packaging Tape & Reel —
Series SAMA5D2 —
Core Architecture — ARM Cortex-A5 (Armv7-A)
Tần số xung maksimum — 500 MHz
Core Count — 1
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
L1 Instruction Cache — 32 Kbytes
L1 Data Cache — 32 Kbytes
L2 Cache / SRAM — 128 Kbytes (configurable)
Internal ROM — 160 Kbytes
NEON Media Engine — Yes
TrustZone — Yes (Arm TrustZone)
MMU — Yes (full virtual memory)
ETM / ETB Trace Memory — 8 Kbytes
Peripheral Touch Controller (PTC) — Embedded
Operating Temperature Grade — Industrial
Lead-Free / RoHS — Yes (Compliant)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá