ATSAMA5D27C-CUR vs ATSAMA5D21C-CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D27C-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D21C-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D27C-CUR ATSAMA5D27C-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz | 289-LFBGA

ATSAMA5D27C-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz | 289-LFBGA

ATSAMA5D27C-CUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D21C-CUR ATSAMA5D21C-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D21C-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D21C-CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D27C-CUR ATSAMA5D21C-CUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (32-bit) with NEON and FPU —
Maximum CPU Clock 500 MHz 500 MHz
Core Count 1 1
Cache (I-cache / D-cache) 32 KB / 32 KB —
Internal SRAM 128 KB —
ROM 160 KB —
External Memory Bus 16-bit DDR2 / LPDDR / DDR3 / LPDDR3 —
Hộp 289-LFBGA (14 x 14 mm, 0.8 mm pitch) 196-TFBGA (11x11 mm)
Operating Voltage (Core) 1.2 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial) —
Ethernet 10/100 MAC with IEEE 1588 (EMAC) 10/100 Mbps (1x)
USB USB 2.0 HS Host + HS OTG + HS Device (3 ports) USB 2.0 + HSIC
CAN 2x CAN-FD controllers —
Display Controller TFT LCD up to 1024 x 768 —
Touch Controller Peripheral Touch Controller (PTC) —
Audio Subsystem Embedded (Class-D, I2S, SPDIF) —
Cryptography AES, SHA, TRNG, secure boot —
Backup Mode Current 5 µA typical (DDR in Self-Refresh) 5 µA
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Tape & Reel) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant —
Core Processor — ARM Cortex-A5
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
On-chip ROM — 160 KB
Ball Pitch — 0.8 mm
Supply Voltage (Core) — 1.2 V
I/O Voltage — 3.3 V
External Memory Support — DDR2, DDR3L, LPDDR2, LPDDR3, QSPI, e.MMC
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá