ATSAMA5D27C-CUR vs ATSAMA5D27C-D1G-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D27C-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D27C-D1G-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D27C-CUR ATSAMA5D27C-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz | 289-LFBGA

ATSAMA5D27C-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz | 289-LFBGA

ATSAMA5D27C-CUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D27C-D1G-CU ATSAMA5D27C-D1G-CU - Cortex-A5 MPU 500MHz 1Gbit DDR2 | Microchip

ATSAMA5D27C-D1G-CU - Cortex-A5 MPU 500MHz 1Gbit DDR2 | Microchip

ATSAMA5D27C-D1G-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D27C-CUR ATSAMA5D27C-D1G-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (32-bit) with NEON and FPU ARM Cortex-A5 (ARMv7-A)
Maximum CPU Clock 500 MHz 500 MHz
Core Count 1 1
Cache (I-cache / D-cache) 32 KB / 32 KB —
Internal SRAM 128 KB —
ROM 160 KB —
External Memory Bus 16-bit DDR2 / LPDDR / DDR3 / LPDDR3 —
Hộp 289-LFBGA (14 x 14 mm, 0.8 mm pitch) 289-TFBGA (14x14 mm), 0.8 mm ball pitch
Operating Voltage (Core) 1.2 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial) —
Ethernet 10/100 MAC with IEEE 1588 (EMAC) 10/100 Mbps (1x EMAC, external PHY)
USB USB 2.0 HS Host + HS OTG + HS Device (3 ports) USB 2.0 High-Speed with HSIC
CAN 2x CAN-FD controllers —
Display Controller TFT LCD up to 1024 x 768 —
Touch Controller Peripheral Touch Controller (PTC) —
Audio Subsystem Embedded (Class-D, I2S, SPDIF) —
Cryptography AES, SHA, TRNG, secure boot —
Backup Mode Current 5 µA typical (DDR in Self-Refresh) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Tape & Reel) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Green, BGA GREEN)
Bit Width — 32-bit
Integrated Memory — 1 Gbit DDR2 SDRAM (16-bit data bus)
Điện áp cung cấp — 3.3 V I/O
Core Voltage — 1.2 V
Nhiệt độ hoạt động — Industrial (-40C to +85C)
Packaging — Tray
Series — SAMA5D2 SiP

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá