ATSAMA5D27C-LD2G-CUR vs ATSAMA5D27C-LD2G-CU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D27C-LD2G-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D27C-LD2G-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D27C-LD2G-CUR - 500MHz Cortex-A5 MPU + 2Gb LPDDR2 SiP | Microchip
ATSAMA5D27C-LD2G-CUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D27C-LD2G-CU - SAMA5D2 SiP MPU, 500MHz Cortex-A5, 2Gb LPDDR2
ATSAMA5D27C-LD2G-CU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D27C-LD2G-CUR | ATSAMA5D27C-LD2G-CU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-A5 (32-bit) | ARM Cortex-A5 |
| Maximum Core Frequency | 500 MHz | — |
| Core Count | 1 | 1 |
| Integrated Memory | 2 Gbit LPDDR2 SDRAM | 2 Gbit LPDDR2 SDRAM (SiP) |
| Memory Bus Width | 32-bit | — |
| Hộp | 361-TFBGA (16x16 mm) | 361-TFBGA (16x16 mm), 0.8 mm ball pitch |
| Ball Pitch | 0.8 mm | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C (Industrial) | -40C to +85C (industrial, CU suffix) |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: VDD/VBAT range] | [DATA_NEEDED: VDD/VBAT nominal range] |
| Cryptography | AES, SHA, TRNG (hardware) | — |
| Display Controller | LCD controller up to WXGA resolution | LCD TFT/STN up to WXGA |
| Touch Controller | Peripheral Touch Controller (PTC) | Peripheral Touch Controller (PTC) |
| Ethernet | 2x 10/100 EMAC with 1588 | Dual 10/100/1000 GMAC with 1588 |
| USB | USB 2.0 HS Host + Device | USB 2.0 Host + Device |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Series | SAMA5D2 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Maximum CPU Frequency | — | 500 MHz |
| CAN | — | Dual CAN-FD |
| Image Sensor Interface | — | Yes (parallel ITU-R BT.656/1120) |
| Security | — | Secure boot, AES/SHA/TRNG, tamper pins |
| Cấp MSL | — | 3 |