ATSAMA5D28A-CN vs ATSAMA5D24B-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D28A-CN bằng Microchip Technology và ATSAMA5D24B-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D28A-CN ATSAMA5D28A-CN - 500MHz Cortex-A5 MPU, 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D28A-CN - 500MHz Cortex-A5 MPU, 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D28A-CN ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D24B-CU ATSAMA5D24B-CU - 500MHz ARM Cortex-A5 MPU, 256-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D24B-CU - 500MHz ARM Cortex-A5 MPU, 256-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D24B-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D28A-CN ATSAMA5D24B-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (32-bit) with NEON and FPU ARM Cortex-A5 (ARMv7-A)
Maximum CPU Clock 500 MHz 500 MHz
Number of Cores 1 —
Internal SRAM 128 KB 128 KB
External Memory Support DDR2 / DDR3L / LPDDR2 / LPDDR3 —
Điện áp cung cấp 1.2 V (core) —
Hộp 289-LFBGA (14x14 mm, 0.8 mm pitch) 256-TFBGA (8x8 mm, 0.4 mm pitch)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40C to +85C (industrial)
Backup Mode Current 5 uA (RTC retention) 5 uA typical
Display Controller LCD up to WXGA (1280x720) —
Image Sensor Interface Hardware ISI —
Ethernet Dual 10/100/1000 GMAC with 1588 PTP 1x 10/100 Mbps GMAC
CAN Dual CAN-FD —
USB USB 2.0 Host + Device USB 2.0 High-Speed Host + Device (with PHY)
Storage Interfaces QSPI, e.MMC, SD/MMC, NAND —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Core Count — 1
Internal ROM — 160 KB (secure boot)
External Memory Interface — 16-bit DDR2/LPDDR/LPDDR2/DDR3 (LV-DDR3)
Supply Voltage (Core) — 1.2 V
Supply Voltage (I/O) — 3.3 V
Cấp MSL — 3
LCD Controller — Yes (TFT, up to XGA)
Touch Controller — Yes (Peripheral Touch Controller + 4-wire resistive)
Hardware Crypto — AES, SHA-256, TRNG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá