ATSAMA5D28A-CNR vs ATSAMA5D28B-CNR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D28A-CNR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D28B-CNR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D28A-CNR ATSAMA5D28A-CNR - Cortex-A5 MPU 500MHz 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D28A-CNR - Cortex-A5 MPU 500MHz 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D28A-CNR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D28B-CNR ATSAMA5D28B-CNR - 500MHz ARM Cortex-A5 MPU, 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D28B-CNR - 500MHz ARM Cortex-A5 MPU, 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D28B-CNR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D28A-CNR ATSAMA5D28B-CNR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture Arm Cortex-A5 32-bit RISC ARM Cortex-A5
Maximum CPU Clock 500 MHz 500 MHz
Core Voltage 1.2 V (typ) —
I/O Voltage 3.3 V —
L1 Instruction Cache 32 KB —
L1 Data Cache 32 KB —
L2 Cache 128 KB 128 KB
FPU / NEON Yes (single-precision FPU + NEON) —
External Memory Support DDR2/DDR3L/LPDDR2/LPDDR3, QSPI, e.MMC —
USB Ports 3x HS USB (Host + Device + HSIC) 1x Host, 1x OTG, both High-Speed
CAN 2x CAN-FD —
Ethernet 10/100 Mbps MAC + 1 Gbps MAC —
Display Controller 24-bit LCD up to 1024x768 —
Camera Interface 12-bit parallel ISI —
Hộp 289-LFBGA, 0.8 mm pitch 289-ball LFBGA, 14x14 mm, 0.8 mm pitch
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (Industrial)
Packaging Tape & Reel (-CNR suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant (ROHS3) Compliant
Instruction Cache (I-cache) — 32 KB
Data Cache (D-cache) — 32 KB
Floating Point Unit — Yes (VFPv4 + NEON)
Internal SRAM — 128 KB
External Memory Controller — 16-bit DDR2/LPDDR/LPDDR2
Ethernet MAC — 2x 10/100/1000 with 1588 PTP
CAN-FD Controllers — 2
Flexible Serial Controllers (FLEXCOM) — 6 (UART/SPI/TWI configurable)
LCD Controller — Up to WXGA (1280x768)
Cryptographic Accelerator — AES, SHA, TRNG, secure boot
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)
Supply Voltage (Core) — 1.2 V (typ)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá