ATSAMA5D28A-CU vs ATSAMA5D22C-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D28A-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D22C-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D28A-CU ATSAMA5D28A-CU - ARM Cortex-A5 500MHz MPU, 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D28A-CU - ARM Cortex-A5 500MHz MPU, 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D28A-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D22C-CU ATSAMA5D22C-CU - 500MHz Cortex-A5 MPU, 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D22C-CU - 500MHz Cortex-A5 MPU, 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D22C-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D28A-CU ATSAMA5D22C-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (32-bit) ARM Cortex-A5 (32-bit)
Maximum CPU Clock 500 MHz 500 MHz
Number of Cores 1 —
SIMD Engine ARM NEON —
Floating-Point Unit Yes (VFPv4) —
Instruction Set ARMv7-A —
On-chip ROM 160 KB (secure boot) —
External Memory Support DDR2 / DDR3L / LPDDR2 / LPDDR3 (16-bit, with ECC) DDR2, DDR3L, LPDDR2, LPDDR3, QSPI, e.MMC
Flash Interface QSPI, e.MMC, SD —
Hộp 289-LFBGA (14x14 mm) 196-TFBGA (CSBGA) 11x11 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial grade per -CU suffix) -40C to +85C (industrial)
Supply Voltage (Core) 1.2 V —
LCD Controller Yes (with touch-screen support) —
Cryptography AES, SHA, secure boot (TRNG + AES-OTF) —
Ethernet 10/100 Mbps MAC with PHY interface Dual 10/100 Mbps EMAC with 1588 PTP
USB USB 2.0 Host + Device with on-chip PHY USB HSIC + USB Host/Device
CAN CAN-FD Dual CAN-FD
ADC 12-bit, multi-channel —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Core Count — 1
NEON Media Engine — Yes
L1 Instruction Cache — 32 KB
L1 Data Cache — 32 KB
L2 Cache — 128 KB
2D Graphics Engine — Yes (up to WXGA 1366x768)
LCD Interface — 24-bit, up to 1366x768
Ball Pitch — 0.8 mm
Cryptographic Accelerator — AES, SHA, TRNG (hardware)
Peripheral Touch Controller — PTC (embedded)
Audio Subsystem — Embedded (I2S, SSC)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá