ATSAMA5D28A-CUR vs ATSAMA5D21A-CUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D28A-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D21A-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D28A-CUR - ARM Cortex-A5 MPU, 500MHz, 1Gb DDR2/DDR3 | Microchip
ATSAMA5D28A-CUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D21A-CUR - 500MHz Cortex-A5 MPU, 196-TFBGA | Microchip
ATSAMA5D21A-CUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D28A-CUR | ATSAMA5D21A-CUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) | Arm Cortex-A5 (ARMv7-A) |
| Maximum CPU Clock | 500 MHz | 500 MHz |
| L1 Cache | 32 KB I-cache + 32 KB D-cache | 32 KB instruction + 32 KB data |
| L2 Cache | 128 KB unified | — |
| Internal SRAM | 128 KB | 128 KB |
| External Memory Controller | 16-bit DDR2/DDR3/LPDDR/LPDDR2, up to 1 Gb | — |
| FPU | VFPv4 hardware floating point | Single-precision hardware floating-point unit |
| NEON Engine | Yes (ARM NEON media processing) | — |
| LCD Controller | 24-bit TFT LCD with overlays, up to 1024x768 | — |
| Ethernet | 2x 10/100 EMAC with 1588v2 | Gigabit Ethernet MAC |
| USB | USB 2.0 High-Speed Host and Device | USB 2.0 Host and Device |
| ADC | 12-bit, up to 12 channels | 12-bit ADC |
| Hộp | 289-ball TFBGA | 196-ball TFBGA |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | — |
| Điện áp cung cấp | 1.8V core / 3.3V I/O (typical) | — |
| Security | TrustZone, secure boot, tamper pins | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green) | Compliant |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount, Tape & Reel | Surface Mount (BGA) |
| External Memory | — | DDR2/DDR3L/LPDDR2/LPDDR3, QSPI, e.MMC |
| Temperature Grade | — | Industrial (-40C to +85C) |
| Operating Voltage (core) | — | [DATA_NEEDED: core VDD] |
| CAN | — | 2x CAN-FD controllers |
| Crypto Accelerators | — | AES, SHA, TRNG |