ATSAMA5D28A-CUR vs ATSAMA5D26A-CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D28A-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D26A-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D28A-CUR ATSAMA5D28A-CUR - ARM Cortex-A5 MPU, 500MHz, 1Gb DDR2/DDR3 | Microchip

ATSAMA5D28A-CUR - ARM Cortex-A5 MPU, 500MHz, 1Gb DDR2/DDR3 | Microchip

ATSAMA5D28A-CUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D26A-CUR ATSAMA5D26A-CUR - 500MHz Cortex-A5 MPU, 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D26A-CUR - 500MHz Cortex-A5 MPU, 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D26A-CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D28A-CUR ATSAMA5D26A-CUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) ARM Cortex-A5 (ARMv7-A)
Maximum CPU Clock 500 MHz 500 MHz
L1 Cache 32 KB I-cache + 32 KB D-cache —
L2 Cache 128 KB unified —
Internal SRAM 128 KB 128 KB
External Memory Controller 16-bit DDR2/DDR3/LPDDR/LPDDR2, up to 1 Gb —
FPU VFPv4 hardware floating point —
NEON Engine Yes (ARM NEON media processing) —
LCD Controller 24-bit TFT LCD with overlays, up to 1024x768 —
Ethernet 2x 10/100 EMAC with 1588v2 2x 10/100 Mbps EMAC (GMII/RGMII/MII)
USB USB 2.0 High-Speed Host and Device 2x USB 2.0 High-Speed Host + 1x USB 2.0 Device/Host
ADC 12-bit, up to 12 channels 12-bit, 1 Msps, up to 12 channels
Hộp 289-ball TFBGA 289-LFBGA, 14x14 mm, 0.8 mm pitch
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40C to +85C (Industrial)
Điện áp cung cấp 1.8V core / 3.3V I/O (typical) —
Security TrustZone, secure boot, tamper pins —
Trạng thái RoHS Compliant (Green) Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount, Tape & Reel Surface Mount
Core Count — 1
Bit Width — 32-bit
Internal ROM — 160 KB
L1 Instruction Cache — 32 KB
L1 Data Cache — 32 KB
FPU / NEON — Yes (single-precision FPU + NEON)
Memory Interfaces — DDR2, DDR3L, LPDDR2, LPDDR3, QSPI, e.MMC, NAND, NOR
External Memory Bus — 16-bit EBI
Display Controller — Integrated LCD controller up to WXGA (1366x768)
CAN — 2x CAN-FD
Crypto Accelerator — AES, SHA, TRNG, secure boot
Supply Voltage (Core) — 1.2 V (typ)
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá