ATSAMA5D28B-CNR vs ATSAMA5D27C-CNR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D28B-CNR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D27C-CNR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D28B-CNR ATSAMA5D28B-CNR - 500MHz ARM Cortex-A5 MPU, 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D28B-CNR - 500MHz ARM Cortex-A5 MPU, 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D28B-CNR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D27C-CNR ATSAMA5D27C-CNR - 500MHz Cortex-A5 MPU, 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D27C-CNR - 500MHz Cortex-A5 MPU, 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D27C-CNR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D28B-CNR ATSAMA5D27C-CNR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 Arm Cortex-A5 (32-bit) with NEON and TrustZone
Maximum CPU Clock 500 MHz 500 MHz
Instruction Cache (I-cache) 32 KB —
Data Cache (D-cache) 32 KB —
L2 Cache 128 KB 128 Kbytes
Floating Point Unit Yes (VFPv4 + NEON) —
Internal SRAM 128 KB 128 Kbytes
External Memory Controller 16-bit DDR2/LPDDR/LPDDR2 —
Ethernet MAC 2x 10/100/1000 with 1588 PTP —
USB Ports 1x Host, 1x OTG, both High-Speed —
CAN-FD Controllers 2 —
Flexible Serial Controllers (FLEXCOM) 6 (UART/SPI/TWI configurable) —
LCD Controller Up to WXGA (1280x768) —
Cryptographic Accelerator AES, SHA, TRNG, secure boot —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40C to +85C (Industrial / Extended)
Hộp 289-ball LFBGA, 14x14 mm, 0.8 mm pitch 289-LFBGA (14x14 mm, 0.8 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Supply Voltage (Core) 1.2 V (typ) —
Core Count — 1
L1 Cache — [DATA_NEEDED: L1 instruction + data cache size]
External Memory Support — DDR2, DDR3L, LPDDR2, LPDDR3, QSPI, e.MMC Flash, NAND Flash
Graphics Acceleration — Yes (2D LCD controller, hardware overlay)
Ethernet — 10/100 Mbps (1x MII/RMII MAC)
USB — USB 2.0 High-Speed Host + HSIC
I/O Voltage — 3.3 V
Peripheral Touch Controller — Yes (PTC, supports mutual / self capacitance)
Embedded Audio Subsystem — Yes (Class-D amplifier interface, I2S, SSC)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá