ATSAMA5D3-XPLD vs ATSAMA5D28C-LD1G-CUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D3-XPLD bằng Microchip Technology và ATSAMA5D28C-LD1G-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D3-XPLD - SAMA5D3 Cortex-A5 MPU Evaluation Kit | Microchip
ATSAMA5D3-XPLD ⚠ Lần mua cuốiMicrochip Technology
ATSAMA5D28C-LD1G-CUR - Cortex-A5 MPU 500MHz 289-LFBGA | Microchip
ATSAMA5D28C-LD1G-CUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D3-XPLD | ATSAMA5D28C-LD1G-CUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Development Boards | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Product Type | Embedded Evaluation Board (Xplained Kit) | — |
| Target MPU | ATSAMA5D36 (ARM Cortex-A5) | — |
| Core | ARM Cortex-A5 with FPU | — |
| Maximum CPU Clock | 536 MHz | 500 MHz |
| On-chip SRAM | 128 KB | — |
| Cache (I/D) | 32 KB each | — |
| External Memory Interface | DDR2 / LPDDR / LPDDR2 + NAND Flash + QSPI | — |
| Graphics Output | HDMI + parallel LCD | — |
| Ethernet | 2x 10/100/1000 GMAC | — |
| USB | 1x USB 2.0 Device, 2x USB 2.0 Host | — |
| CAN | 2x CAN 2.0B | — |
| Storage | microSD slot + NAND Flash on-board | — |
| Expansion Headers | Arduino R3 + Xplained extension header | — |
| Debug Interface | On-board J-Link-OB (JTAG + SWD) + serial console | — |
| Operating System Support | Linux Mainline, Yocto Project, bare-metal C examples | — |
| Included Accessories | micro-AB to Type-A USB cable | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial evaluation use) | -40C to +85C (Industrial) |
| Compliance | RoHS Compliant | — |
| MPU Core | — | ARM Cortex-A5 |
| Core Count | — | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Integrated Memory (SiP) | — | 2 Gbit LPDDR2 SDRAM |
| External Memory Support | — | DDR2, LPDDR2, LPDDR3, QSPI, e.MMC |
| L1 I-Cache / D-Cache | — | 32 Kbytes / 32 Kbytes |
| NEON / FPU | — | Yes (with single-precision FPU) |
| Operating Voltage (Core) | — | 1.2 V |
| Package Type | — | 289-LFBGA |
| Package Dimensions | — | 14 x 14 mm |
| Ball Pitch | — | 0.8 mm |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |