ATSAMA5D31A-CFUR vs ATSAMA5D21C-CUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D31A-CFUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D21C-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D31A-CFUR - ARM Cortex-A5 536MHz MPU 324-TFBGA | Microchip
ATSAMA5D31A-CFUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D21C-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz 196-TFBGA | Microchip
ATSAMA5D21C-CUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D31A-CFUR | ATSAMA5D21C-CUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-A5 (32-bit) | — |
| Maximum Core Frequency | 536 MHz | — |
| Number of Cores | 1 | — |
| L1 Instruction Cache | 32 KB | — |
| L1 Data Cache | 32 KB | — |
| Internal SRAM | 128 KB | — |
| Floating Point Unit | Yes (VFPv4 + NEON) | — |
| External Memory Support | DDR2, LPDDR, LPDDR2 (up to 1 GB) | DDR2, DDR3L, LPDDR2, LPDDR3, QSPI, e.MMC |
| Hộp | 324-TFBGA, 15x15 mm | 196-TFBGA (11x11 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial) | -40 °C to +85 °C (industrial) |
| Supply Voltage (Core) | 1.2 V typical | 1.2 V |
| Supply Voltage (I/O) | 3.3 V typical | — |
| LCD Controller | Yes, TFT/STN up to 2048x2048 | — |
| USB Ports | 3x USB 2.0 HS (1 with embedded PHY) | — |
| Ethernet MAC | 2x GMAC with 1588 PTP | — |
| CAN | 2x CAN-FD controllers | — |
| SD/MMC/SDIO | Yes | — |
| Video Decoder | Hardware H.264 720p | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Core Processor | — | ARM Cortex-A5 |
| Core Count | — | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Maximum CPU Clock | — | 500 MHz |
| On-chip ROM | — | 160 KB |
| Ball Pitch | — | 0.8 mm |
| I/O Voltage | — | 3.3 V |
| Ethernet | — | 10/100 Mbps (1x) |
| USB | — | USB 2.0 + HSIC |
| Backup Mode Current | — | 5 µA |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (BGA) |