ATSAMA5D31A-CFUR vs ATSAMA5D26B-CU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D31A-CFUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D26B-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D31A-CFUR - ARM Cortex-A5 536MHz MPU 324-TFBGA | Microchip
ATSAMA5D31A-CFUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D26B-CU - ARM Cortex-A5 500MHz MPU, 289-LFBGA | Microchip
ATSAMA5D26B-CU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D31A-CFUR | ATSAMA5D26B-CU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-A5 (32-bit) | — |
| Maximum Core Frequency | 536 MHz | — |
| Number of Cores | 1 | — |
| L1 Instruction Cache | 32 KB | — |
| L1 Data Cache | 32 KB | — |
| Internal SRAM | 128 KB | — |
| Floating Point Unit | Yes (VFPv4 + NEON) | — |
| External Memory Support | DDR2, LPDDR, LPDDR2 (up to 1 GB) | DDR2, DDR3L, LPDDR2, LPDDR3, QSPI, e.MMC |
| Hộp | 324-TFBGA, 15x15 mm | 289-LFBGA (14x14 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial) | -40C to +85C (Industrial) |
| Supply Voltage (Core) | 1.2 V typical | 1.2 V |
| Supply Voltage (I/O) | 3.3 V typical | — |
| LCD Controller | Yes, TFT/STN up to 2048x2048 | — |
| USB Ports | 3x USB 2.0 HS (1 with embedded PHY) | — |
| Ethernet MAC | 2x GMAC with 1588 PTP | — |
| CAN | 2x CAN-FD controllers | — |
| SD/MMC/SDIO | Yes | — |
| Video Decoder | Hardware H.264 720p | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core Processor | — | ARM Cortex-A5 |
| Core Count | — | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Maximum CPU Clock | — | 500 MHz |
| On-chip SRAM | — | 128 KB |
| On-chip ROM | — | 160 KB |
| Instruction Cache | — | 32 KB |
| Data Cache | — | 32 KB |
| NEON MPE Co-processor | — | Yes |
| Display Controller | — | 24-bit TFT LCD with overlay |
| Ethernet | — | 2x 10/100 Mbps MAC with IEEE 1588 |
| USB | — | 3x USB 2.0 (Host/Device/HSIC) |
| CAN-FD | — | Yes |
| Crypto Engine | — | AES, SHA, TRNG |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |