ATSAMA5D31A-CFUR vs ATSAMA5D27B-CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D31A-CFUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D27B-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D31A-CFUR ATSAMA5D31A-CFUR - ARM Cortex-A5 536MHz MPU 324-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D31A-CFUR - ARM Cortex-A5 536MHz MPU 324-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D31A-CFUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D27B-CUR ATSAMA5D27B-CUR - 500MHz ARM Cortex-A5 MPU, 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D27B-CUR - 500MHz ARM Cortex-A5 MPU, 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D27B-CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D31A-CFUR ATSAMA5D27B-CUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (32-bit) —
Maximum Core Frequency 536 MHz —
Number of Cores 1 1
L1 Instruction Cache 32 KB —
L1 Data Cache 32 KB —
Internal SRAM 128 KB —
Floating Point Unit Yes (VFPv4 + NEON) —
External Memory Support DDR2, LPDDR, LPDDR2 (up to 1 GB) DDR2, DDR3L, LPDDR2, LPDDR3, QSPI, e.MMC, NAND, SD
Hộp 324-TFBGA, 15x15 mm 289-LFBGA (14x14 mm, 0.8 mm pitch)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) —
Supply Voltage (Core) 1.2 V typical —
Supply Voltage (I/O) 3.3 V typical —
LCD Controller Yes, TFT/STN up to 2048x2048 —
USB Ports 3x USB 2.0 HS (1 with embedded PHY) —
Ethernet MAC 2x GMAC with 1588 PTP —
CAN 2x CAN-FD controllers 2x CAN-FD
SD/MMC/SDIO Yes —
Video Decoder Hardware H.264 720p —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Processor — ARM Cortex-A5
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Maximum CPU Clock — 500 MHz
On-Chip SRAM — 128 KB
On-Chip ROM — 160 KB
Core Supply Voltage — 1.2 V (typical)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Graphics Support — LCD TFT controller up to 1024x768
Camera Interface — CMOS sensor (12-bit parallel)
Ethernet — 2x 10/100/1000 Mbps MAC with AVB/TSN
USB — 1x USB 2.0 High-Speed Host, 1x USB 2.0 High-Speed Device
Hardware Crypto — AES, SHA, TRNG, secure boot, tamper pins

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá