ATSAMA5D31A-CFUR vs ATSAMA5D31A-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D31A-CFUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D31A-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D31A-CFUR ATSAMA5D31A-CFUR - ARM Cortex-A5 536MHz MPU 324-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D31A-CFUR - ARM Cortex-A5 536MHz MPU 324-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D31A-CFUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D31A-CU ATSAMA5D31A-CU - ARM Cortex-A5 MPU 536MHz 324-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D31A-CU - ARM Cortex-A5 MPU 536MHz 324-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D31A-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D31A-CFUR ATSAMA5D31A-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (32-bit) ARM Cortex-A5 (32-bit)
Maximum Core Frequency 536 MHz —
Number of Cores 1 —
L1 Instruction Cache 32 KB —
L1 Data Cache 32 KB —
Internal SRAM 128 KB 128 KB
Floating Point Unit Yes (VFPv4 + NEON) Yes (VFPv4)
External Memory Support DDR2, LPDDR, LPDDR2 (up to 1 GB) —
Hộp 324-TFBGA, 15x15 mm 324-LFBGA (15x15 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40C to +85C (Industrial)
Supply Voltage (Core) 1.2 V typical —
Supply Voltage (I/O) 3.3 V typical —
LCD Controller Yes, TFT/STN up to 2048x2048 Yes, with 2D graphics engine and resistive touchscreen
USB Ports 3x USB 2.0 HS (1 with embedded PHY) —
Ethernet MAC 2x GMAC with 1588 PTP —
CAN 2x CAN-FD controllers 2x CAN 2.0B controllers
SD/MMC/SDIO Yes —
Video Decoder Hardware H.264 720p —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per DigiKey listing)
Maximum CPU Clock — 536 MHz
DMIPS Performance — 850 DMIPS
L1 Cache — 32 KB instruction + 32 KB data
NEON Media Engine — Yes
External Memory Interface — DDR2 / LPDDR / LPDDR2 (16-bit)
Điện áp cung cấp — 1.0 V core / 1.8 V DDR / 3.3 V I/O (typical)
Low-Power Mode Power — < 0.5 mW (deep-sleep retention)
Ethernet — 10/100 MAC (MII/RMII)
USB — 2x HS USB 2.0 (host + device)
Image Sensor Interface — Yes (ISI, up to 12-bit)
Crypto Accelerator — AES + True Random Number Generator
Process Technology — 65 nm low-power CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá