ATSAMA5D31A-CU vs ATSAMA5D33A-CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D31A-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D33A-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D31A-CU ATSAMA5D31A-CU - ARM Cortex-A5 MPU 536MHz 324-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D31A-CU - ARM Cortex-A5 MPU 536MHz 324-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D31A-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D33A-CUR ATSAMA5D33A-CUR - 536MHz Cortex-A5 MPU, 324-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D33A-CUR - 536MHz Cortex-A5 MPU, 324-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D33A-CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D31A-CU ATSAMA5D33A-CUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (32-bit) ARM Cortex-A5 (32-bit)
Maximum CPU Clock 536 MHz 536 MHz
DMIPS Performance 850 DMIPS —
Internal SRAM 128 KB 128 KB
L1 Cache 32 KB instruction + 32 KB data —
Floating Point Unit Yes (VFPv4) Yes (hardware FPU)
NEON Media Engine Yes —
External Memory Interface DDR2 / LPDDR / LPDDR2 (16-bit) DDR2 / LPDDR / LPDDR2 via MPDDRC
Hộp 324-LFBGA (15x15 mm) 324-LFBGA (15x15 mm), 0.8 mm pitch
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) Industrial (suffix A, [DATA_NEEDED: exact range])
Điện áp cung cấp 1.0 V core / 1.8 V DDR / 3.3 V I/O (typical) —
Low-Power Mode Power < 0.5 mW (deep-sleep retention) —
Ethernet 10/100 MAC (MII/RMII) Dual 10/100 EMAC (GMII/RMII/MII)
USB 2x HS USB 2.0 (host + device) USB 2.0 High-Speed with embedded PHY
CAN 2x CAN 2.0B controllers —
LCD Controller Yes, with 2D graphics engine and resistive touchscreen —
Image Sensor Interface Yes (ISI, up to 12-bit) —
Crypto Accelerator AES + True Random Number Generator —
Trạng thái RoHS Compliant (per DigiKey listing) Compliant (per DigiKey listing)
Process Technology 65 nm low-power CMOS —
Number of Cores — 1
L1 Instruction Cache — 32 KB
L1 Data Cache — 32 KB
ROM (Boot ROM) — 160 KB
Core Supply Voltage — 1.2 V
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Display Controller — LCDC supporting up to WXGA
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá