ATSAMA5D31A-CUR vs ATSAMA5D28B-CUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D31A-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D28B-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D31A-CUR - 536MHz ARM Cortex-A5 MPU 324-LFBGA | Microchip
ATSAMA5D31A-CUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D28B-CUR - 500MHz Cortex-A5 MPU 289-LFBGA | Microchip
ATSAMA5D28B-CUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D31A-CUR | ATSAMA5D28B-CUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-A5 (32-bit) with FPU | ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) |
| Maximum CPU Clock | 536 MHz | 500 MHz |
| L1 Instruction Cache | 32 KB | 32 kbyte |
| L1 Data Cache | 32 KB | 32 kbyte |
| Internal SRAM | 128 KB | — |
| Core Supply Voltage | 1.2 V (typ) | — |
| I/O Supply Voltage | 1.8 V / 3.3 V | — |
| Hộp | 324-LFBGA (15 mm x 15 mm) | 289-LFBGA (14x14 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40C to +85C (Industrial) |
| External Memory Interface | DDR2 / LPDDR2 (16-bit) | — |
| Ethernet | 2x 10/100/1000 MAC with IEEE 1588 | 10/100 Mbps (1x) |
| USB | 2x USB 2.0 High-Speed Host + Device | USB 2.0 + HSIC |
| Display Controller | Integrated LCD controller | — |
| Operating System Support | Linux, Buildroot, OpenWrt | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Number of Cores | — | 1 |
| L2 Cache / SRAM | — | 128 kbyte (configurable) |
| Memory Management Unit | — | Yes (full MMU) |
| NEON Media Engine | — | Yes (SIMD) |
| Arm TrustZone | — | Yes |
| DRAM Controller | — | LPDDR1/2/3, DDR2/3/3L, 16-bit, with ECC |
| External Bus | — | QSPI |
| Supply Voltage I/O | — | 3.3 V |