ATSAMA5D33A-CU vs ATSAMA5D34A-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D33A-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D34A-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D33A-CU ATSAMA5D33A-CU - 536MHz ARM Cortex-A5 MPU 324-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D33A-CU - 536MHz ARM Cortex-A5 MPU 324-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D33A-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D34A-CU ATSAMA5D34A-CU - 536MHz ARM Cortex-A5 MPU, 324-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D34A-CU - 536MHz ARM Cortex-A5 MPU, 324-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D34A-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D33A-CU ATSAMA5D34A-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-A5 (32-bit, single core) —
Maximum CPU Clock 536 MHz 536 MHz
DMIPS 850 DMIPS —
FPU Single-precision hardware (VFPv4) Yes (single-precision IEEE-754)
Internal SRAM 128 KB 128 KB
L1 Instruction Cache 32 KB 32 KB
L1 Data Cache 32 KB 32 KB
Boot ROM 160 KB 160 KB
External Memory Bus 16-bit DDR2/LPDDR/LPDDR2 (dual-channel) —
Ethernet 10/100/1000 Mbps MAC (GMII/RGMII/RMII) 2x 10/100/1000 MAC (GMII/RGMII)
USB 3x USB 2.0 High-Speed (1 OTG + 2 Host) 3x USB 2.0 HS (1 device + 2 host)
Display Controller LCD up to 2048x2048, 24-bit RGB, with touch —
Image Sensor Interface 12-bit parallel ITU-R BT.601/656 —
CAN 2x CAN 2.0B 2x CAN 2.0B
UART / SPI / TWI 4x UART, 2x SPI, 2x I2C/TWI —
SD/MMC 2x HS-MCI/SDIO —
ADC 12-bit, 12-channel —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40C to +85C (industrial)
Hộp 324-LFBGA (15x15 mm, 0.8 mm pitch) 324-LFBGA 15x15 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Green, lead-free)
Lead-Free Yes —
Manufacturer — Microchip Technology (formerly Atmel)
Series — SAMA5D3
Core Processor — ARM Cortex-A5
Number of Cores — 1 Core, 32-Bit
DMIPS Rating — 850 DMIPS
Core Operating Voltage (VDDCORE) — 1.08 V to 1.32 V (typ. 1.2 V)
I/O Operating Voltage (VDDIOP) — 1.8 V / 3.3 V
Memory Controller — DDR2/LPDDR/LPDDR2 up to 1 Gbit
LCD Controller — 24-bit TFT, up to XGA
Active Power Consumption — <200 mW (under 0.5 mW in retention)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá