ATSAMA5D34-EK vs ATSAMA5D34A-CU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D34-EK bằng Microchip Technology và ATSAMA5D34A-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D34-EK - SAMA5D34 Cortex-A5 536MHz Evaluation Kit | Microchip
ATSAMA5D34-EK ObsoleteMicrochip Technology
ATSAMA5D34A-CU - 536MHz ARM Cortex-A5 MPU, 324-LFBGA | Microchip
ATSAMA5D34A-CU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D34-EK | ATSAMA5D34A-CU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Development Boards | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Target Processor | SAMA5D34 (AT91SAMA5) ARM Cortex-A5 | — |
| CPU Core | ARM Cortex-A5 32-bit | — |
| CPU Maximum Frequency | 536 MHz | — |
| Internal SRAM | 128 KB | 128 KB |
| L1 Cache | 32 KB instruction + 32 KB data | — |
| Floating Point Unit | Yes | — |
| On-board RAM | 512 MB DDR2 | — |
| On-board Storage | 64 KB EEPROM + 4 MB/16 MB/256 MB Flash (Serial DataFlash/NAND/NOR) | — |
| CPU Module Interface | SODIMM-200 socket | — |
| Ethernet | 10/100 Mbps | 2x 10/100/1000 MAC (GMII/RGMII) |
| USB | USB 2.0 Host and Device | 3x USB 2.0 HS (1 device + 2 host) |
| Display Support | LCD interface via main board | — |
| Image Sensor Interface | Yes | — |
| CAN | Yes | 2x CAN 2.0B |
| Audio | Yes (on-board codec) | — |
| Debug Interface | JTAG | — |
| Kit Contents | Main board, CPU module with SAMA5D34, display module, cables, power supply | — |
| Board Type | Embedded Evaluation Board (32-bit MCU) | — |
| Series | AT91SAMA5 / SAMA5D3 | SAMA5D3 |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Green, lead-free) |
| Manufacturer | — | Microchip Technology (formerly Atmel) |
| Core Processor | — | ARM Cortex-A5 |
| Number of Cores | — | 1 Core, 32-Bit |
| Maximum CPU Clock | — | 536 MHz |
| DMIPS Rating | — | 850 DMIPS |
| FPU | — | Yes (single-precision IEEE-754) |
| L1 Instruction Cache | — | 32 KB |
| L1 Data Cache | — | 32 KB |
| Boot ROM | — | 160 KB |
| Core Operating Voltage (VDDCORE) | — | 1.08 V to 1.32 V (typ. 1.2 V) |
| I/O Operating Voltage (VDDIOP) | — | 1.8 V / 3.3 V |
| Memory Controller | — | DDR2/LPDDR/LPDDR2 up to 1 Gbit |
| LCD Controller | — | 24-bit TFT, up to XGA |
| Hộp | — | 324-LFBGA 15x15 mm |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (BGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| Active Power Consumption | — | <200 mW (under 0.5 mW in retention) |