ATSAMA5D34A-CU vs ATSAMA5D36A-CU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D34A-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D36A-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D34A-CU - 536MHz ARM Cortex-A5 MPU, 324-LFBGA | Microchip
ATSAMA5D34A-CU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D36A-CU - ARM Cortex-A5 MPU 536MHz LFBGA-324 | Microchip
ATSAMA5D36A-CU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D34A-CU | ATSAMA5D36A-CU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Microchip Technology (formerly Atmel) | — |
| Series | SAMA5D3 | — |
| Core Processor | ARM Cortex-A5 | — |
| Number of Cores | 1 Core, 32-Bit | — |
| Maximum CPU Clock | 536 MHz | 536 MHz |
| DMIPS Rating | 850 DMIPS | — |
| FPU | Yes (single-precision IEEE-754) | — |
| L1 Instruction Cache | 32 KB | — |
| L1 Data Cache | 32 KB | — |
| Internal SRAM | 128 KB | 128 KB |
| Boot ROM | 160 KB | — |
| Core Operating Voltage (VDDCORE) | 1.08 V to 1.32 V (typ. 1.2 V) | — |
| I/O Operating Voltage (VDDIOP) | 1.8 V / 3.3 V | — |
| Memory Controller | DDR2/LPDDR/LPDDR2 up to 1 Gbit | 16-bit LPDDR/LPDDR2/DDR2 (single rank) |
| Ethernet | 2x 10/100/1000 MAC (GMII/RGMII) | 1x Gigabit MAC + 1x 10/100 MAC (GMII/RGMII/RMII/MII) |
| USB | 3x USB 2.0 HS (1 device + 2 host) | USB 2.0 host/device x3 + HSIC x2 |
| CAN | 2x CAN 2.0B | — |
| LCD Controller | 24-bit TFT, up to XGA | Yes, up to 2048x2048 (hardware graphics accelerator) |
| Hộp | 324-LFBGA 15x15 mm | 324-ball LFBGA, 15 x 15 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40 C to +85 C (industrial) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green, lead-free) | Compliant |
| Active Power Consumption | <200 mW (under 0.5 mW in retention) | — |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-A5 32-bit RISC |
| Instruction Cache | — | 32 KB |
| Data Cache | — | 32 KB |
| Floating Point Unit | — | Yes (hardware FPU) |
| NEON Media Engine | — | No |
| External Bus Interface | — | EBI (NOR/NAND/SRAM) |
| SD/MMC/SDIO | — | 3 controllers |
| ADC | — | 12-bit, 8-channel |
| Core Supply Voltage | — | 1.08 V to 1.32 V |
| I/O Supply Voltages | — | 1.2 V, 1.8 V, 3.3 V |