ATSAMA5D34A-CUR vs ATSAMA5D27C-CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D34A-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D27C-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D34A-CUR ATSAMA5D34A-CUR - Cortex-A5 MPU 536MHz 128KB SRAM LFBGA-324

ATSAMA5D34A-CUR - Cortex-A5 MPU 536MHz 128KB SRAM LFBGA-324

ATSAMA5D34A-CUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D27C-CUR ATSAMA5D27C-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz | 289-LFBGA

ATSAMA5D27C-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz | 289-LFBGA

ATSAMA5D27C-CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D34A-CUR ATSAMA5D27C-CUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
CPU Core ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) —
Maximum CPU Clock 536 MHz 500 MHz
Core Architecture 32-bit RISC with FPU + NEON ARM Cortex-A5 (32-bit) with NEON and FPU
L1 Instruction Cache 32 KB —
L1 Data Cache 32 KB —
Internal SRAM 128 KB 128 KB
ROM (Boot) 160 KB —
Core Supply Voltage 1.08 V to 1.2 V —
I/O Supply Voltage 3.3 V (typ) —
Hộp 324-LFBGA 15x15 mm, 0.8 mm pitch 289-LFBGA (14 x 14 mm, 0.8 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (Tape & Reel)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) —
External Memory Interface DDR2 / LPDDR / NAND / eMMC / SD —
Ethernet Dual 10/100/1000 MAC (GMII/RGMII/MII) 10/100 MAC with IEEE 1588 (EMAC)
USB USB 2.0 High-Speed Host + Device USB 2.0 HS Host + HS OTG + HS Device (3 ports)
CAN 2x CAN controllers 2x CAN-FD controllers
LCD Controller Integrated, up to XGA —
Image Sensor Interface Yes (ISI) —
Cryptography AES, TDES, SHA, TRNG AES, SHA, TRNG, secure boot
GPIO Count Up to 105 —
Trạng thái RoHS Compliant (Green) Compliant
Core Count — 1
Cache (I-cache / D-cache) — 32 KB / 32 KB
ROM — 160 KB
External Memory Bus — 16-bit DDR2 / LPDDR / DDR3 / LPDDR3
Operating Voltage (Core) — 1.2 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (industrial)
Display Controller — TFT LCD up to 1024 x 768
Touch Controller — Peripheral Touch Controller (PTC)
Audio Subsystem — Embedded (Class-D, I2S, SPDIF)
Backup Mode Current — 5 µA typical (DDR in Self-Refresh)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá