ATSAMA5D34A-CUR vs ATSAMA5D28A-CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D34A-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D28A-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D34A-CUR ATSAMA5D34A-CUR - Cortex-A5 MPU 536MHz 128KB SRAM LFBGA-324

ATSAMA5D34A-CUR - Cortex-A5 MPU 536MHz 128KB SRAM LFBGA-324

ATSAMA5D34A-CUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D28A-CUR ATSAMA5D28A-CUR - ARM Cortex-A5 MPU, 500MHz, 1Gb DDR2/DDR3 | Microchip

ATSAMA5D28A-CUR - ARM Cortex-A5 MPU, 500MHz, 1Gb DDR2/DDR3 | Microchip

ATSAMA5D28A-CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D34A-CUR ATSAMA5D28A-CUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
CPU Core ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) —
Maximum CPU Clock 536 MHz 500 MHz
Core Architecture 32-bit RISC with FPU + NEON ARM Cortex-A5 (ARMv7-A)
L1 Instruction Cache 32 KB —
L1 Data Cache 32 KB —
Internal SRAM 128 KB 128 KB
ROM (Boot) 160 KB —
Core Supply Voltage 1.08 V to 1.2 V —
I/O Supply Voltage 3.3 V (typ) —
Hộp 324-LFBGA 15x15 mm, 0.8 mm pitch 289-ball TFBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount, Tape & Reel
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40C to +85C (Industrial)
External Memory Interface DDR2 / LPDDR / NAND / eMMC / SD —
Ethernet Dual 10/100/1000 MAC (GMII/RGMII/MII) 2x 10/100 EMAC with 1588v2
USB USB 2.0 High-Speed Host + Device USB 2.0 High-Speed Host and Device
CAN 2x CAN controllers —
LCD Controller Integrated, up to XGA 24-bit TFT LCD with overlays, up to 1024x768
Image Sensor Interface Yes (ISI) —
Cryptography AES, TDES, SHA, TRNG —
GPIO Count Up to 105 —
Trạng thái RoHS Compliant (Green) Compliant (Green)
L1 Cache — 32 KB I-cache + 32 KB D-cache
L2 Cache — 128 KB unified
External Memory Controller — 16-bit DDR2/DDR3/LPDDR/LPDDR2, up to 1 Gb
FPU — VFPv4 hardware floating point
NEON Engine — Yes (ARM NEON media processing)
ADC — 12-bit, up to 12 channels
Điện áp cung cấp — 1.8V core / 3.3V I/O (typical)
Security — TrustZone, secure boot, tamper pins

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá