ATSAMA5D35A-CNR vs ATSAMA5D34A-CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D35A-CNR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D34A-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D35A-CNR ATSAMA5D35A-CNR - 536MHz ARM Cortex-A5 MPU, 324-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D35A-CNR - 536MHz ARM Cortex-A5 MPU, 324-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D35A-CNR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D34A-CUR ATSAMA5D34A-CUR - Cortex-A5 MPU 536MHz 128KB SRAM LFBGA-324

ATSAMA5D34A-CUR - Cortex-A5 MPU 536MHz 128KB SRAM LFBGA-324

ATSAMA5D34A-CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D35A-CNR ATSAMA5D34A-CUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-A5 —
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Maximum Core Frequency 536 MHz —
Instruction Cache 32 KB —
Data Cache 32 KB —
Internal SRAM 128 KB 128 KB
ROM 160 KB —
Floating Point Unit Yes (IEEE 754 single/double precision) —
Ethernet Gigabit + 10/100 with IEEE 1588 Dual 10/100/1000 MAC (GMII/RGMII/MII)
CAN Controllers 2 x CAN-FD —
Cryptographic Accelerators AES, SHA —
LCD Controller Yes (dual 24-bit) Integrated, up to XGA
ADC 12-bit —
Hộp 324-LFBGA (15x15 mm) 324-LFBGA 15x15 mm, 0.8 mm pitch
Nhiệt độ hoạt động Extended Industrial Grade -40 C to +85 C (Industrial)
Packaging Tape & Reel —
Supply Voltage (Core) [DATA_NEEDED: VDD core voltage] —
CPU Core — ARM Cortex-A5 (ARMv7-A)
Maximum CPU Clock — 536 MHz
Core Architecture — 32-bit RISC with FPU + NEON
L1 Instruction Cache — 32 KB
L1 Data Cache — 32 KB
ROM (Boot) — 160 KB
Core Supply Voltage — 1.08 V to 1.2 V
I/O Supply Voltage — 3.3 V (typ)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
External Memory Interface — DDR2 / LPDDR / NAND / eMMC / SD
USB — USB 2.0 High-Speed Host + Device
CAN — 2x CAN controllers
Image Sensor Interface — Yes (ISI)
Cryptography — AES, TDES, SHA, TRNG
GPIO Count — Up to 105
Trạng thái RoHS — Compliant (Green)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá