ATSAMA5D35A-CUR vs ATSAMA5D31A-CUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D35A-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D31A-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D35A-CUR - 536MHz Cortex-A5 MPU, 324-LFBGA | Microchip
ATSAMA5D35A-CUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D31A-CUR - 536MHz ARM Cortex-A5 MPU 324-LFBGA | Microchip
ATSAMA5D31A-CUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D35A-CUR | ATSAMA5D31A-CUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) | ARM Cortex-A5 (32-bit) with FPU |
| Core Count | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Maximum CPU Clock | 536 MHz | 536 MHz |
| Instruction Cache | 32 KB | — |
| Data Cache | 32 KB | — |
| Internal SRAM | 128 KB | 128 KB |
| Floating Point Unit | Yes (VFPv4) | — |
| L1 Cache (Total) | 64 KB | — |
| DDR Controller | 16-bit DDR2 / LPDDR / LPDDR2, up to 1 Gbit | — |
| Hộp | 324-LFBGA (15 x 15 mm) | 324-LFBGA (15 mm x 15 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40 C to +85 C (industrial) |
| Supply Voltage (Core) | 1.08 V (min, per FindIC spec) | — |
| LCD Controller | 24-bit, up to XGA | — |
| Camera Interface | 12-bit parallel | — |
| Ethernet | 2x 10/100 EMAC (GMAC) with TSN time-stamping | 2x 10/100/1000 MAC with IEEE 1588 |
| USB | USB 2.0 High-Speed Host + Device | 2x USB 2.0 High-Speed Host + Device |
| SD/MMC | 2x High-Speed SDIO/SD/MMC | — |
| ADC | 12-bit, 8 channels | — |
| CAN | 2x CAN-FD controllers | — |
| Crypto Hardware | AES, SHA, TRNG | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green, Pb-free) | Compliant |
| L1 Instruction Cache | — | 32 KB |
| L1 Data Cache | — | 32 KB |
| Core Supply Voltage | — | 1.2 V (typ) |
| I/O Supply Voltage | — | 1.8 V / 3.3 V |
| External Memory Interface | — | DDR2 / LPDDR2 (16-bit) |
| Display Controller | — | Integrated LCD controller |
| Operating System Support | — | Linux, Buildroot, OpenWrt |