ATSAMA5D36A-CN vs ATSAMA5D35A-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D36A-CN bằng Microchip Technology và ATSAMA5D35A-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D36A-CN ATSAMA5D36A-CN - 536MHz Cortex-A5 MPU, 324-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D36A-CN - 536MHz Cortex-A5 MPU, 324-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D36A-CN ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D35A-CU ATSAMA5D35A-CU - ARM Cortex-A5 MPU 536MHz LFBGA-324 | Microchip

ATSAMA5D35A-CU - ARM Cortex-A5 MPU 536MHz LFBGA-324 | Microchip

ATSAMA5D35A-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D36A-CN ATSAMA5D35A-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) ARM Cortex-A5 (ARMv7-A)
Maximum CPU Clock 536 MHz 536 MHz
Performance 850 DMIPS —
L1 Instruction Cache 32 KB —
L1 Data Cache 32 KB —
Internal SRAM 128 KB 128 KB
Floating Point Unit Yes (VFPv4) VFPv4 (single and double precision)
NEON Media Engine Yes —
DDR Memory Controller 16-bit DDR2/LPDDR/LPDDR2 —
Ethernet 10/100/1000 Mbps (1x GMAC, RGMII) 2x GMAC 10/100/1000 Mbps with IEEE 1588
USB 3x USB 2.0 High-Speed (Host/Device/HSIC) 3x USB 2.0 High-Speed (2 host, 1 device)
LCD Controller Up to 2048x2048, 24-bit RGB —
Image Sensor Interface Yes (ISI, up to 12-bit) —
Crypto Accelerator AES, TDES, Secure Boot —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40 °C to +85 °C (industrial)
Hộp 324-LFBGA, 15x15 mm, 0.8 mm pitch 324-LFBGA (15x15 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
I/O Voltage 1.2 V, 1.8 V, 3.3 V 1.2 V / 1.8 V / 3.3 V
Supply Voltage Core 1.2 V —
DMIPS Performance — 850 DMIPS
Instruction Cache — 32 KB
Data Cache — 32 KB
Internal ROM — 160 KB
Core Voltage — 1.08 V to 1.32 V
Low-Power Mode Consumption — < 0.5 mW (retention)
External Memory Interface — DDR2 / LPDDR / LPDDR2 up to 1 GB
NAND Flash Controller — Yes, 24-bit ECC
Display Controller — LCD TFT up to 2048x2048
Cryptography — AES, SHA, TDES, TRNG
Touchscreen Controller — Yes, 4/5-wire resistive

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá