ATSAMA5D36A-CU vs ATSAMA5D28A-CUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D36A-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D28A-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D36A-CU - ARM Cortex-A5 MPU 536MHz LFBGA-324 | Microchip
ATSAMA5D36A-CU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D28A-CUR - ARM Cortex-A5 MPU, 500MHz, 1Gb DDR2/DDR3 | Microchip
ATSAMA5D28A-CUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D36A-CU | ATSAMA5D28A-CUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-A5 32-bit RISC | ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) |
| Maximum CPU Clock | 536 MHz | 500 MHz |
| Instruction Cache | 32 KB | — |
| Data Cache | 32 KB | — |
| Internal SRAM | 128 KB | 128 KB |
| Floating Point Unit | Yes (hardware FPU) | — |
| NEON Media Engine | No | — |
| Memory Controller | 16-bit LPDDR/LPDDR2/DDR2 (single rank) | — |
| External Bus Interface | EBI (NOR/NAND/SRAM) | — |
| LCD Controller | Yes, up to 2048x2048 (hardware graphics accelerator) | 24-bit TFT LCD with overlays, up to 1024x768 |
| Ethernet | 1x Gigabit MAC + 1x 10/100 MAC (GMII/RGMII/RMII/MII) | 2x 10/100 EMAC with 1588v2 |
| USB | USB 2.0 host/device x3 + HSIC x2 | USB 2.0 High-Speed Host and Device |
| SD/MMC/SDIO | 3 controllers | — |
| ADC | 12-bit, 8-channel | 12-bit, up to 12 channels |
| Core Supply Voltage | 1.08 V to 1.32 V | — |
| I/O Supply Voltages | 1.2 V, 1.8 V, 3.3 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40C to +85C (Industrial) |
| Hộp | 324-ball LFBGA, 15 x 15 mm | 289-ball TFBGA |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount, Tape & Reel |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Green) |
| L1 Cache | — | 32 KB I-cache + 32 KB D-cache |
| L2 Cache | — | 128 KB unified |
| External Memory Controller | — | 16-bit DDR2/DDR3/LPDDR/LPDDR2, up to 1 Gb |
| FPU | — | VFPv4 hardware floating point |
| NEON Engine | — | Yes (ARM NEON media processing) |
| Điện áp cung cấp | — | 1.8V core / 3.3V I/O (typical) |
| Security | — | TrustZone, secure boot, tamper pins |