ATSAMA5D36A-CUR vs ATSAMA5D42A-CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D36A-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D42A-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D36A-CUR ATSAMA5D36A-CUR - ARM Cortex-A5 536MHz MPU | Microchip

ATSAMA5D36A-CUR - ARM Cortex-A5 536MHz MPU | Microchip

ATSAMA5D36A-CUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D42A-CUR ATSAMA5D42A-CUR - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU, 361-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D42A-CUR - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU, 361-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D42A-CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D36A-CUR ATSAMA5D42A-CUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (32-bit) with FPU and NEON media engine ARM Cortex-A5 (32-bit, single core)
Maximum CPU Clock 536 MHz 600 MHz
Core Count 1 —
Instruction Cache 32 KB —
Data Cache 32 KB —
Internal SRAM 128 KB 128 KB
Hộp 324-pin LFBGA (15x15 mm) 361-TFBGA (16 x 16 mm)
Operating Voltage - Core 1.08 V to 1.32 V —
Operating Voltage - I/O 1.2 V / 1.8 V / 3.3 V —
Memory Controller LPDDR, LPDDR2, DDR2, DDR3, DDR3L, LPDDR3 —
Graphics Acceleration Yes (2D composition) —
Display Controller LCD with touchscreen (up to 24-bit) —
Ethernet 10/100/1000 Mbps (1x GMAC) —
USB 3x USB 2.0 (2 Host + 1 Device/Host) USB 2.0 High-Speed Host and Device
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40 C to +85 C (industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant —
SIMD Engine — ARM NEON
Floating Point Unit — Yes (single and double precision)
L1 Cache — 32 KB I-cache + 32 KB D-cache (per core)
L2 Cache — 128 KB
Internal ROM — 128 KB
External Memory Support — LPDDR, LPDDR2, DDR2
ADC — 5-channel, 10-bit with resistive touchscreen controller
Crypto Acceleration — AES, SHA-256, TRNG (hardware)
Memory Integrity Monitor — ICM based on SHA-256 (secure boot)
Networking — 10/100 Mbps EMAC with MII/RMII
Supply Voltage (Core) — [DATA_NEEDED: VDDCORE nominal]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá