ATSAMA5D41A-CU vs ATSAMA5D34A-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D41A-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D34A-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D41A-CU ATSAMA5D41A-CU - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU, LFBGA-289 | Microchip

ATSAMA5D41A-CU - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU, LFBGA-289 | Microchip

ATSAMA5D41A-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D34A-CU ATSAMA5D34A-CU - 536MHz ARM Cortex-A5 MPU, 324-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D34A-CU - 536MHz ARM Cortex-A5 MPU, 324-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D34A-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D41A-CU ATSAMA5D34A-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) with NEON SIMD and VFPv4 —
Maximum Core Frequency 600 MHz —
Core Count 1 (Single-core) —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
L1 Instruction Cache [DATA_NEEDED: L1 I-cache size] 32 KB
L1 Data Cache [DATA_NEEDED: L1 D-cache size] 32 KB
L2 Cache 128 KB —
On-chip ROM 128 KB —
Supply Voltage I/O 1.2 V / 1.8 V / 3.3 V —
Supply Voltage Core 1.1 V to 1.32 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40C to +85C (industrial)
Hộp 289-LFBGA (14x14 mm, 0.8 mm pitch) 324-LFBGA 15x15 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
USB Interfaces 3 x USB 2.0 (2 Host + 1 Device, or 3 Host) —
Ethernet 2 x GMAC (10/100/1000 Mbps with external PHY) 2x 10/100/1000 MAC (GMII/RGMII)
ADC 5-channel 10-bit with resistive touchscreen controller —
External Memory Support DDR2/LPDDR/LPDDR2, NAND/NOR flash with ECC —
Video Decode 720p H.264 up to 30 fps —
Security AES, 3DES, SHA-1/224/256, Integrity Check Monitor (ICM) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Green, lead-free)
Manufacturer — Microchip Technology (formerly Atmel)
Series — SAMA5D3
Core Processor — ARM Cortex-A5
Number of Cores — 1 Core, 32-Bit
Maximum CPU Clock — 536 MHz
DMIPS Rating — 850 DMIPS
FPU — Yes (single-precision IEEE-754)
Internal SRAM — 128 KB
Boot ROM — 160 KB
Core Operating Voltage (VDDCORE) — 1.08 V to 1.32 V (typ. 1.2 V)
I/O Operating Voltage (VDDIOP) — 1.8 V / 3.3 V
Memory Controller — DDR2/LPDDR/LPDDR2 up to 1 Gbit
USB — 3x USB 2.0 HS (1 device + 2 host)
CAN — 2x CAN 2.0B
LCD Controller — 24-bit TFT, up to XGA
Active Power Consumption — <200 mW (under 0.5 mW in retention)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá