ATSAMA5D41A-CU vs ATSAMA5D35A-CU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D41A-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D35A-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D41A-CU - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU, LFBGA-289 | Microchip
ATSAMA5D41A-CU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D35A-CU - ARM Cortex-A5 MPU 536MHz LFBGA-324 | Microchip
ATSAMA5D35A-CU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D41A-CU | ATSAMA5D35A-CU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) with NEON SIMD and VFPv4 | ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) |
| Maximum Core Frequency | 600 MHz | — |
| Core Count | 1 (Single-core) | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| L1 Instruction Cache | [DATA_NEEDED: L1 I-cache size] | — |
| L1 Data Cache | [DATA_NEEDED: L1 D-cache size] | — |
| L2 Cache | 128 KB | — |
| On-chip ROM | 128 KB | — |
| Supply Voltage I/O | 1.2 V / 1.8 V / 3.3 V | — |
| Supply Voltage Core | 1.1 V to 1.32 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial) | -40 °C to +85 °C (industrial) |
| Hộp | 289-LFBGA (14x14 mm, 0.8 mm pitch) | 324-LFBGA (15x15 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| USB Interfaces | 3 x USB 2.0 (2 Host + 1 Device, or 3 Host) | — |
| Ethernet | 2 x GMAC (10/100/1000 Mbps with external PHY) | 2x GMAC 10/100/1000 Mbps with IEEE 1588 |
| ADC | 5-channel 10-bit with resistive touchscreen controller | — |
| External Memory Support | DDR2/LPDDR/LPDDR2, NAND/NOR flash with ECC | — |
| Video Decode | 720p H.264 up to 30 fps | — |
| Security | AES, 3DES, SHA-1/224/256, Integrity Check Monitor (ICM) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Maximum CPU Clock | — | 536 MHz |
| DMIPS Performance | — | 850 DMIPS |
| Instruction Cache | — | 32 KB |
| Data Cache | — | 32 KB |
| Internal SRAM | — | 128 KB |
| Internal ROM | — | 160 KB |
| Floating Point Unit | — | VFPv4 (single and double precision) |
| Core Voltage | — | 1.08 V to 1.32 V |
| I/O Voltage | — | 1.2 V / 1.8 V / 3.3 V |
| Low-Power Mode Consumption | — | < 0.5 mW (retention) |
| External Memory Interface | — | DDR2 / LPDDR / LPDDR2 up to 1 GB |
| NAND Flash Controller | — | Yes, 24-bit ECC |
| USB | — | 3x USB 2.0 High-Speed (2 host, 1 device) |
| Display Controller | — | LCD TFT up to 2048x2048 |
| Cryptography | — | AES, SHA, TDES, TRNG |
| Touchscreen Controller | — | Yes, 4/5-wire resistive |