ATSAMA5D41A-CU vs ATSAMA5D41A-CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D41A-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D41A-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D41A-CU ATSAMA5D41A-CU - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU, LFBGA-289 | Microchip

ATSAMA5D41A-CU - 600MHz ARM Cortex-A5 MPU, LFBGA-289 | Microchip

ATSAMA5D41A-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D41A-CUR ATSAMA5D41A-CUR - ARM Cortex-A5 600MHz MPU 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D41A-CUR - ARM Cortex-A5 600MHz MPU 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D41A-CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D41A-CU ATSAMA5D41A-CUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) with NEON SIMD and VFPv4 ARM Cortex-A5 (ARMv7-A)
Maximum Core Frequency 600 MHz —
Core Count 1 (Single-core) 1
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
L1 Instruction Cache [DATA_NEEDED: L1 I-cache size] —
L1 Data Cache [DATA_NEEDED: L1 D-cache size] —
L2 Cache 128 KB 128 KB
On-chip ROM 128 KB 128 KB (boot ROM)
Supply Voltage I/O 1.2 V / 1.8 V / 3.3 V —
Supply Voltage Core 1.1 V to 1.32 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40C to +85C (industrial)
Hộp 289-LFBGA (14x14 mm, 0.8 mm pitch) 289-LFBGA (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
USB Interfaces 3 x USB 2.0 (2 Host + 1 Device, or 3 Host) —
Ethernet 2 x GMAC (10/100/1000 Mbps with external PHY) Dual 10/100/1000 GMAC
ADC 5-channel 10-bit with resistive touchscreen controller —
External Memory Support DDR2/LPDDR/LPDDR2, NAND/NOR flash with ECC —
Video Decode 720p H.264 up to 30 fps —
Security AES, 3DES, SHA-1/224/256, Integrity Check Monitor (ICM) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Maximum CPU Clock — 600 MHz
Bit Width — 32-bit
SIMD Engine — ARM NEON
Floating Point Unit — Yes (hardware FPU)
Operating Voltage — 3.3 V I/O (core rail separate)
USB — USB 2.0 High-Speed Host + Device
LCD Controller — TFT up to XGA (2048x2048 max)
External Memory — DDR2/LPDDR/LPDDR2, NAND, eMMC
CAN — Dual CAN controllers
Packaging — Tape & Reel (TR)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá