ATSAMA5D41A-CUR vs ATSAMA5D21C-CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D41A-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D21C-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D41A-CUR ATSAMA5D41A-CUR - ARM Cortex-A5 600MHz MPU 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D41A-CUR - ARM Cortex-A5 600MHz MPU 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D41A-CUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D21C-CUR ATSAMA5D21C-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D21C-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D21C-CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D41A-CUR ATSAMA5D21C-CUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) —
Maximum CPU Clock 600 MHz 500 MHz
Core Count 1 1
Bit Width 32-bit —
SIMD Engine ARM NEON —
Floating Point Unit Yes (hardware FPU) —
L2 Cache 128 KB —
On-chip ROM 128 KB (boot ROM) 160 KB
Operating Voltage 3.3 V I/O (core rail separate) —
Hộp 289-LFBGA (14x14 mm) 196-TFBGA (11x11 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40 °C to +85 °C (industrial)
Ethernet Dual 10/100/1000 GMAC 10/100 Mbps (1x)
USB USB 2.0 High-Speed Host + Device USB 2.0 + HSIC
LCD Controller TFT up to XGA (2048x2048 max) —
External Memory DDR2/LPDDR/LPDDR2, NAND, eMMC —
CAN Dual CAN controllers —
Trạng thái RoHS Compliant —
Packaging Tape & Reel (TR) —
Core Processor — ARM Cortex-A5
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Ball Pitch — 0.8 mm
Supply Voltage (Core) — 1.2 V
I/O Voltage — 3.3 V
External Memory Support — DDR2, DDR3L, LPDDR2, LPDDR3, QSPI, e.MMC
Backup Mode Current — 5 µA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá