ATSAMA5D41A-CUR vs ATSAMA5D28A-CUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D41A-CUR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D28A-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D41A-CUR - ARM Cortex-A5 600MHz MPU 289-LFBGA | Microchip
ATSAMA5D41A-CUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D28A-CUR - ARM Cortex-A5 MPU, 500MHz, 1Gb DDR2/DDR3 | Microchip
ATSAMA5D28A-CUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D41A-CUR | ATSAMA5D28A-CUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) | ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) |
| Maximum CPU Clock | 600 MHz | 500 MHz |
| Core Count | 1 | — |
| Bit Width | 32-bit | — |
| SIMD Engine | ARM NEON | — |
| Floating Point Unit | Yes (hardware FPU) | — |
| L2 Cache | 128 KB | 128 KB unified |
| On-chip ROM | 128 KB (boot ROM) | — |
| Operating Voltage | 3.3 V I/O (core rail separate) | — |
| Hộp | 289-LFBGA (14x14 mm) | 289-ball TFBGA |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount, Tape & Reel |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C (Industrial) |
| Ethernet | Dual 10/100/1000 GMAC | 2x 10/100 EMAC with 1588v2 |
| USB | USB 2.0 High-Speed Host + Device | USB 2.0 High-Speed Host and Device |
| LCD Controller | TFT up to XGA (2048x2048 max) | 24-bit TFT LCD with overlays, up to 1024x768 |
| External Memory | DDR2/LPDDR/LPDDR2, NAND, eMMC | — |
| CAN | Dual CAN controllers | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Green) |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | — |
| L1 Cache | — | 32 KB I-cache + 32 KB D-cache |
| Internal SRAM | — | 128 KB |
| External Memory Controller | — | 16-bit DDR2/DDR3/LPDDR/LPDDR2, up to 1 Gb |
| FPU | — | VFPv4 hardware floating point |
| NEON Engine | — | Yes (ARM NEON media processing) |
| ADC | — | 12-bit, up to 12 channels |
| Điện áp cung cấp | — | 1.8V core / 3.3V I/O (typical) |
| Security | — | TrustZone, secure boot, tamper pins |