ATSAMA5D41B-CU vs ATSAMA5D27C-CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D41B-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D27C-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D41B-CU ATSAMA5D41B-CU - ARM Cortex-A5 600MHz MPU, 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D41B-CU - ARM Cortex-A5 600MHz MPU, 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D41B-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D27C-CUR ATSAMA5D27C-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz | 289-LFBGA

ATSAMA5D27C-CUR - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz | 289-LFBGA

ATSAMA5D27C-CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D41B-CU ATSAMA5D27C-CUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-A5 —
Number of Cores 1 Core, 32-Bit —
Maximum CPU Clock 600 MHz 500 MHz
Co-Processors / DSP Multimedia; NEON SIMD —
L2 Cache 128 KB —
Floating Point Unit Yes (hardware FPU) —
Graphics Acceleration Yes (2D accelerator) —
Video Decoder Hardware H.264 720p —
RAM Controllers LPDDR, LPDDR2, DDR2 —
On-chip ROM 128 KB (secure boot) —
Core Supply Voltage 1.2 V (range 1.1 V to 1.32 V) —
I/O Supply Voltage 3.3 V —
DDR Supply Voltage 1.8 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Hộp 289-LFBGA (14x14 mm, 0.8 mm pitch) 289-LFBGA (14 x 14 mm, 0.8 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (Tape & Reel)
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Ethernet 10/100/1000 Mbps (GMII/RGMII) 10/100 MAC with IEEE 1588 (EMAC)
USB USB 2.0 High-Speed Host + Device (with PHY) USB 2.0 HS Host + HS OTG + HS Device (3 ports)
CAN CAN-FD 2x CAN-FD controllers
Display Interface LCD controller with touchscreen —
Core Architecture — ARM Cortex-A5 (32-bit) with NEON and FPU
Core Count — 1
Cache (I-cache / D-cache) — 32 KB / 32 KB
Internal SRAM — 128 KB
ROM — 160 KB
External Memory Bus — 16-bit DDR2 / LPDDR / DDR3 / LPDDR3
Operating Voltage (Core) — 1.2 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (industrial)
Display Controller — TFT LCD up to 1024 x 768
Touch Controller — Peripheral Touch Controller (PTC)
Audio Subsystem — Embedded (Class-D, I2S, SPDIF)
Cryptography — AES, SHA, TRNG, secure boot
Backup Mode Current — 5 µA typical (DDR in Self-Refresh)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá