ATSAMA5D41B-CU vs ATSAMA5D31A-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D41B-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D31A-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D41B-CU ATSAMA5D41B-CU - ARM Cortex-A5 600MHz MPU, 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D41B-CU - ARM Cortex-A5 600MHz MPU, 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D41B-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D31A-CU ATSAMA5D31A-CU - ARM Cortex-A5 MPU 536MHz 324-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D31A-CU - ARM Cortex-A5 MPU 536MHz 324-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D31A-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D41B-CU ATSAMA5D31A-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-A5 —
Number of Cores 1 Core, 32-Bit —
Maximum CPU Clock 600 MHz 536 MHz
Co-Processors / DSP Multimedia; NEON SIMD —
L2 Cache 128 KB —
Floating Point Unit Yes (hardware FPU) Yes (VFPv4)
Graphics Acceleration Yes (2D accelerator) —
Video Decoder Hardware H.264 720p —
RAM Controllers LPDDR, LPDDR2, DDR2 —
On-chip ROM 128 KB (secure boot) —
Core Supply Voltage 1.2 V (range 1.1 V to 1.32 V) —
I/O Supply Voltage 3.3 V —
DDR Supply Voltage 1.8 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40C to +85C (Industrial)
Hộp 289-LFBGA (14x14 mm, 0.8 mm pitch) 324-LFBGA (15x15 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per DigiKey listing)
Ethernet 10/100/1000 Mbps (GMII/RGMII) 10/100 MAC (MII/RMII)
USB USB 2.0 High-Speed Host + Device (with PHY) 2x HS USB 2.0 (host + device)
CAN CAN-FD 2x CAN 2.0B controllers
Display Interface LCD controller with touchscreen —
Core Architecture — ARM Cortex-A5 (32-bit)
DMIPS Performance — 850 DMIPS
Internal SRAM — 128 KB
L1 Cache — 32 KB instruction + 32 KB data
NEON Media Engine — Yes
External Memory Interface — DDR2 / LPDDR / LPDDR2 (16-bit)
Điện áp cung cấp — 1.0 V core / 1.8 V DDR / 3.3 V I/O (typical)
Low-Power Mode Power — < 0.5 mW (deep-sleep retention)
LCD Controller — Yes, with 2D graphics engine and resistive touchscreen
Image Sensor Interface — Yes (ISI, up to 12-bit)
Crypto Accelerator — AES + True Random Number Generator
Process Technology — 65 nm low-power CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá