ATSAMA5D41B-CU vs ATSAMA5D36A-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D41B-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D36A-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D41B-CU ATSAMA5D41B-CU - ARM Cortex-A5 600MHz MPU, 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D41B-CU - ARM Cortex-A5 600MHz MPU, 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D41B-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D36A-CU ATSAMA5D36A-CU - ARM Cortex-A5 MPU 536MHz LFBGA-324 | Microchip

ATSAMA5D36A-CU - ARM Cortex-A5 MPU 536MHz LFBGA-324 | Microchip

ATSAMA5D36A-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D41B-CU ATSAMA5D36A-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-A5 —
Number of Cores 1 Core, 32-Bit —
Maximum CPU Clock 600 MHz 536 MHz
Co-Processors / DSP Multimedia; NEON SIMD —
L2 Cache 128 KB —
Floating Point Unit Yes (hardware FPU) Yes (hardware FPU)
Graphics Acceleration Yes (2D accelerator) —
Video Decoder Hardware H.264 720p —
RAM Controllers LPDDR, LPDDR2, DDR2 —
On-chip ROM 128 KB (secure boot) —
Core Supply Voltage 1.2 V (range 1.1 V to 1.32 V) 1.08 V to 1.32 V
I/O Supply Voltage 3.3 V —
DDR Supply Voltage 1.8 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 C to +85 C (industrial)
Hộp 289-LFBGA (14x14 mm, 0.8 mm pitch) 324-ball LFBGA, 15 x 15 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Ethernet 10/100/1000 Mbps (GMII/RGMII) 1x Gigabit MAC + 1x 10/100 MAC (GMII/RGMII/RMII/MII)
USB USB 2.0 High-Speed Host + Device (with PHY) USB 2.0 host/device x3 + HSIC x2
CAN CAN-FD —
Display Interface LCD controller with touchscreen —
Core Architecture — ARM Cortex-A5 32-bit RISC
Instruction Cache — 32 KB
Data Cache — 32 KB
Internal SRAM — 128 KB
NEON Media Engine — No
Memory Controller — 16-bit LPDDR/LPDDR2/DDR2 (single rank)
External Bus Interface — EBI (NOR/NAND/SRAM)
LCD Controller — Yes, up to 2048x2048 (hardware graphics accelerator)
SD/MMC/SDIO — 3 controllers
ADC — 12-bit, 8-channel
I/O Supply Voltages — 1.2 V, 1.8 V, 3.3 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá